📚 Toán 74 📚 Chính tả 39 📚 Tiếng Việt (Tập 1) 33 📚 Tiếng Việt (Tập 2) 35 📚 Tiếng Anh 4 23 📚 Từ vựng tiếng anh lớp 4 20

Lớp 4


📘 Unit 12: What does your father do?

Unit 12 giúp học sinh học cách nói về các thành viên trong gia đình và nghề nghiệp của họ. Đây là chủ đề quen thuộc, gần gũi với học sinh tiểu học và rất dễ áp dụng vào giao tiếp hằng ngày.


Mục tiêu của bài học Unit 12

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh

  • Nói được nghề nghiệp của bố mẹ và người thân

  • Hỏi và trả lời câu hỏi về công việc của người khác

  • Hiểu và sử dụng từ vựng liên quan đến nơi làm việc


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 12

Từ vựng về các thành viên trong gia đình

  • father: bố, cha

  • mother: mẹ

  • sister: chị / em gái

  • brother: anh / em trai

  • uncle: chú, bác, cậu

  • grandpa: ông

  • grandma: bà

  • family: gia đình

  • member: thành viên

Từ vựng về nghề nghiệp

  • job: công việc

  • farmer: nông dân

  • nurse: y tá

  • doctor: bác sĩ

  • driver: lái xe

  • worker: công nhân

  • student: sinh viên

  • clerk: nhân viên

Từ vựng về nơi làm việc

  • hospital: bệnh viện

  • field: cánh đồng

  • factory: nhà máy

  • office: văn phòng

Giáo viên nên cho học sinh liên hệ với nghề nghiệp của người thân trong gia đình để ghi nhớ từ vựng tốt hơn.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 12

Hỏi và trả lời về nghề nghiệp

  • What does your father do?

  • He is a farmer.

  • He is a doctor.

Giáo viên nhắc học sinh chú ý dùng does khi hỏi về người khác.


Hỏi về nghề nghiệp của người trong gia đình

  • What does your mother do?

  • She is a nurse.

  • What does your uncle do?

  • He is a driver.


Cách học từ vựng Unit 12 hiệu quả

Gợi ý cho học sinh lớp 4

  • Học từ vựng theo nhóm: gia đình – nghề nghiệp – nơi làm việc

  • Nói về nghề nghiệp của người thân bằng câu đơn giản

  • Kết hợp hình ảnh minh họa để dễ nhớ từ

Ví dụ:

My father is a worker.
He works in a factory.


Gợi ý luyện tập Unit 12

Hoạt động luyện tập

  • Nối thành viên gia đình với nghề nghiệp phù hợp

  • Điền từ vào chỗ trống

  • Nói trước lớp về nghề nghiệp của bố hoặc mẹ

Những hoạt động này giúp học sinh tự tin hơn khi nói tiếng Anh.


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 12 tại gogoedu.vn

Học tập qua phần mềm tương tác

  • Luyện từ vựng bằng hình ảnh sinh động

  • Thực hành mẫu câu qua bài tập trực tuyến

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà


Tổng kết Unit 12: What does your father do?

Unit 12 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về gia đình và nghề nghiệp, đồng thời rèn luyện kỹ năng hỏi – đáp trong giao tiếp cơ bản.

Học sinh nên luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong đời sống hằng ngày.

📘 Unit 13: Would you like some milk?

Unit 13 giúp học sinh học cách nói về đồ ăn, thức uốnglịch sự mời – nhận – từ chối trong các tình huống quen thuộc hằng ngày. Đây là nội dung rất gần gũi với đời sống của học sinh tiểu học.


Mục tiêu của bài học Unit 13

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Gọi tên các loại thức ăn và đồ uống quen thuộc bằng tiếng Anh

  • Hiểu và sử dụng câu mời lịch sự

  • Nói được món ăn, đồ uống mình yêu thích

  • Áp dụng từ vựng vào giao tiếp hằng ngày


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 13

Từ vựng về thức ăn

  • chicken: thịt gà

  • beef: thịt bò

  • fish: cá

  • pork: thịt lợn

  • rice: cơm, gạo

  • noodles: mì

  • bread: bánh mì

  • vegetables: rau

Từ vựng về đồ uống

  • milk: sữa

  • orange juice: nước cam

  • water: nước

  • lemonade: nước chanh

Từ vựng bổ trợ

  • food: thực phẩm

  • drink: đồ uống

  • favourite: yêu thích

  • every day: mỗi ngày

Giáo viên nên cho học sinh liên hệ với bữa ăn hằng ngày của mình để ghi nhớ từ vựng tốt hơn.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 13

Mời và đáp lại lời mời

  • Would you like some milk?

  • Yes, please.

  • No, thank you.

Giáo viên nhấn mạnh đây là cách nói lịch sự, thường dùng khi mời đồ ăn hoặc thức uống.


Nói về món ăn, đồ uống yêu thích

  • What’s your favourite food?

  • I like chicken.

  • What’s your favourite drink?

  • I like milk.


Cách học từ vựng Unit 13 hiệu quả

Gợi ý cho học sinh lớp 4

  • Học từ vựng theo nhóm: thức ăn – đồ uống

  • Quan sát tranh và gọi tên món ăn

  • Luyện nói theo mẫu câu mời và trả lời

Ví dụ:

Would you like some bread?
Yes, please.


Gợi ý luyện tập Unit 13

Hoạt động luyện tập

  • Nối tranh với từ vựng đúng

  • Chọn câu trả lời phù hợp khi được mời

  • Nói về món ăn, đồ uống mình thích mỗi ngày

Những hoạt động này giúp học sinh học tiếng Anh một cách tự nhiên và hứng thú.


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 13 tại gogoedu.vn

Học qua phần mềm tương tác

  • Luyện từ vựng bằng hình ảnh sinh động

  • Thực hành mẫu câu qua bài tập trực tuyến

  • Giúp học sinh nhớ bài lâu hơn và học không nhàm chán


Tổng kết Unit 13: Would you like some milk?

Unit 13 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về thức ăn và đồ uống, đồng thời rèn luyện cách giao tiếp lịch sự trong đời sống hằng ngày.

Học sinh nên luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

📘 Unit 14: What dose he look like?

Unit 14 giúp học sinh học cách miêu tả ngoại hình của một người bằng tiếng Anh. Qua bài học này, các em sẽ biết dùng các tính từ chỉ dáng người, độ tuổi và thể hình để nói về người thân, bạn bè hoặc nhân vật trong tranh.


Mục tiêu của bài học Unit 14

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Nhận biết và ghi nhớ các tính từ miêu tả ngoại hình

  • Hỏi và trả lời về ngoại hình của người khác

  • Miêu tả đơn giản một người bằng tiếng Anh

  • Sử dụng từ vựng đúng trong giao tiếp và bài tập


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 14

Tính từ chỉ tuổi tác và vóc dáng

  • old: già

  • young: trẻ

  • big: lớn

  • small: nhỏ

Tính từ chỉ thể hình

  • slim: gầy, mảnh

  • strong: khỏe mạnh

  • tall: cao

  • short: thấp

  • thick: dày

  • thin: mỏng, gầy

Từ vựng bổ trợ

  • like: như thế, giống như

  • now: bây giờ

  • footballer: cầu thủ bóng đá

Giáo viên nên cho học sinh đọc to – nhìn tranh – chỉ vào người thật để giúp các em hiểu nghĩa từ vựng nhanh hơn.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 14

Hỏi và trả lời về ngoại hình

  • What does he look like?

  • He is tall and strong.

  • What does she look like?

  • She is young and slim.

Giáo viên nhắc học sinh dùng is khi miêu tả ngoại hình.


Hướng dẫn học thuộc từ vựng Unit 14

Cách học hiệu quả cho học sinh lớp 4

  • Học từng nhóm tính từ theo cặp đối lập:
    tall – short, big – small, old – young

  • Luyện nói trước gương hoặc với bạn bè

  • Sử dụng công cụ học từ vựng tương tác để ghi nhớ nhanh và lâu

Học sinh cần học thuộc các tính từ trên để làm tốt bài tập và giao tiếp.


Gợi ý luyện tập Unit 14

Hoạt động luyện tập

  • Nhìn tranh và chọn tính từ phù hợp

  • Điền từ còn thiếu vào câu

  • Miêu tả bạn bè hoặc người thân bằng tiếng Anh

Ví dụ:

He is a footballer.
He is tall and strong.


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 14 tại gogoedu.vn

Học qua phần mềm tương tác

  • Luyện từ vựng bằng hình ảnh sinh động

  • Ghi nhớ tính từ qua trò chơi học tập

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà


Tổng kết Unit 14: What does he look like?

Unit 14 giúp học sinh hình thành kỹ năng miêu tả ngoại hình, một kỹ năng rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản.

Học sinh nên luyện tập thường xuyên để sử dụng các tính từ một cách tự nhiên và chính xác.

📘 Unit 15: When’s Children’s Day?

Unit 15 giúp học sinh học cách nói về các ngày lễ trong năm, đặc biệt là hỏi và trả lời về thời gian diễn ra các ngày lễ. Bài học còn giúp các em làm quen với những hoạt động thường có trong dịp lễ hội.


Mục tiêu của bài học Unit 15

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Gọi tên các ngày lễ quen thuộc bằng tiếng Anh

  • Hỏi và trả lời về thời gian diễn ra ngày lễ

  • Nói được các hoạt động thường làm trong dịp lễ

  • Mở rộng vốn từ vựng gắn với văn hóa và đời sống


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 15

Từ vựng về các ngày lễ

  • Tet: Tết

  • New Year: Năm mới

  • Children’s Day: Ngày của trẻ em

  • Teacher’s Day: Ngày của giáo viên

  • Christmas: Giáng sinh

  • festival: lễ hội

Từ vựng về hoạt động trong ngày lễ

  • wear: mặc

  • decorate / decorating: trang trí

  • lucky money: tiền may mắn

  • firework display: bắn pháo hoa

  • party: buổi tiệc

  • join: tham gia

  • visit: thăm viếng

  • shopping: mua sắm

Từ vựng về người, đồ vật và cảm xúc

  • grandparents: ông bà

  • flower: hoa

  • clothes: quần áo

  • market: chợ

  • floor: sàn nhà

  • because: bởi vì

  • hope: niềm hy vọng

  • joy: niềm vui

  • hooray: hoan hô

Giáo viên nên cho học sinh liên hệ với các ngày lễ quen thuộc ở Việt Nam, đặc biệt là Tết và Ngày Quốc tế Thiếu nhi.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 15

Hỏi và trả lời về ngày lễ

  • When’s Children’s Day?

  • It’s on June 1st.

  • When’s Teacher’s Day?

  • It’s on November 20th.

Giáo viên nhắc học sinh dùng It’s on + ngày / tháng khi trả lời.


Cách học từ vựng Unit 15 hiệu quả

Gợi ý cho học sinh lớp 4

  • Học từ vựng theo nhóm: ngày lễ – hoạt động – cảm xúc

  • Quan sát tranh và nói về hoạt động trong ngày lễ

  • Luyện nói câu đơn giản về ngày lễ yêu thích

Ví dụ:

I like Tet because I get lucky money.
We decorate the house at Tet.


Gợi ý luyện tập Unit 15

Hoạt động luyện tập

  • Nối ngày lễ với hoạt động phù hợp

  • Điền từ vào chỗ trống

  • Nói về ngày lễ mà em yêu thích nhất

Những hoạt động này giúp học sinh ghi nhớ từ vựng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 15 tại gogoedu.vn

Học qua phần mềm tương tác

  • Luyện từ vựng bằng hình ảnh sinh động

  • Thực hành mẫu câu qua bài tập trực tuyến

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà


Tổng kết Unit 15: When’s Children’s Day?

Unit 15 giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về ngày lễ và lễ hội, đồng thời rèn luyện kỹ năng hỏi – đáp về thời gian và hoạt động.

Học sinh nên luyện tập thường xuyên để nói về các ngày lễ bằng tiếng Anh một cách tự tin.

📘 Unit 16: Let’s go to the bookshop

Unit 16 giúp học sinh học cách rủ bạn đi đâu đó, đồng ý hoặc từ chối lời rủ, và nói lý do. Đây là nội dung rất gần gũi với giao tiếp hằng ngày của học sinh tiểu học.


Mục tiêu của bài học Unit 16

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Hiểu và sử dụng câu rủ bạn đi đâu đó

  • Biết cách đồng ý hoặc từ chối lịch sự

  • Nói được lý do vì sao muốn đi một nơi nào đó

  • Mở rộng vốn từ vựng về địa điểm và đồ vật quen thuộc


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 16

Từ vựng về đồ ăn và đồ dùng

  • sweet: bánh ngọt

  • chocolate: sô cô la

  • medicine: thuốc

  • ruler: thước kẻ

Từ vựng về địa điểm

  • pharmacy: hiệu thuốc

  • bakery: tiệm bánh

  • swimming pool: hồ bơi

  • bookshop: nhà sách

  • sweet shop: cửa hàng bánh ngọt

  • supermarket: siêu thị

  • cinema: rạp chiếu phim

Từ vựng về hoạt động và trạng thái

  • buy: mua

  • film: phim

  • hungry: đói

  • busy: bận rộn

  • animals: động vật

  • eat: ăn

Giáo viên nên cho học sinh nhìn tranh – đọc từ – nói thành câu để ghi nhớ tốt hơn.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 16

Rủ bạn đi đâu đó

  • Let’s go to the bookshop.

  • Great idea!

  • Sorry, I’m busy.

Giáo viên nhắc học sinh dùng câu ngắn, nói rõ ràng và lịch sự.


Hỏi và trả lời lý do

  • Why do you want to go to the bookshop?

  • Because I want to buy a book.

  • Why do you want to go to the cinema?

  • Because I want to watch a film.


Cách học từ vựng Unit 16 hiệu quả

Gợi ý cho học sinh lớp 4

  • Học từ vựng theo nhóm: địa điểm – đồ ăn – hoạt động

  • Luyện nói theo cặp với mẫu câu có sẵn

  • Thay đổi địa điểm và lý do để luyện tập nhiều lần

Ví dụ:

Let’s go to the supermarket.
Because I want to buy food.


Gợi ý luyện tập Unit 16

Hoạt động luyện tập

  • Nối địa điểm với hoạt động phù hợp

  • Chọn câu trả lời đúng khi được rủ

  • Đóng vai rủ bạn và trả lời

Những hoạt động này giúp học sinh tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.


Luyện tiếng Anh lớp 4 Unit 16 tại gogoedu.vn

Học qua phần mềm tương tác

  • Luyện từ vựng bằng hình ảnh sinh động

  • Thực hành mẫu câu qua bài tập trực tuyến

  • Phù hợp cho học sinh tự học và ôn tập tại nhà


Tổng kết Unit 16: Let’s go to the bookshop

Unit 16 giúp học sinh rèn luyện kỹ năng rủ bạn, trả lời lời rủ và nêu lý do, rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.

Học sinh nên luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và đúng ngữ cảnh.

📘 Unit 17: How much is T-shirt

Unit 17 giúp học sinh làm quen với cách hỏi và trả lời về giá tiền, đặc biệt là khi mua quần áo, đồ dùng cá nhân. Nội dung bài học gắn với tình huống thực tế, dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày.


Mục tiêu bài học Unit 17

Sau khi học xong bài này, học sinh có thể:

  • Hỏi và trả lời giá tiền của đồ vật

  • Phân biệt cách hỏi giá với danh từ số ít và số nhiều

  • Nhận biết và ghi nhớ từ vựng về quần áo, giày dép

  • Tự tin giao tiếp khi mua sắm bằng tiếng Anh


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 17

Từ vựng chung

  • how much: bao nhiêu

  • dong: đồng

  • thousand: nghìn

  • pair: đôi

  • nice: đẹp

Từ vựng về quần áo

  • T-shirt: áo thun

  • shirt: áo sơ mi

  • blouse: áo cánh

  • jacket: áo khoác

  • jumper: áo len cổ lọ

  • jeans: quần jean

  • trousers: quần dài

  • scarf: khăn quàng cổ

Từ vựng về giày dép

  • shoes: giày

  • sandals: dép xăng đan

  • slippers: dép lê

Từ vựng liên quan đến mua bán

  • sales assistant: nhân viên bán hàng

Giáo viên nên cho học sinh đọc to từng từ, kết hợp tranh ảnh để học sinh dễ ghi nhớ.


Mẫu câu trọng tâm trong Unit 17

Hỏi và trả lời giá với danh từ số ít

  • How much is the T-shirt?

  • It’s 50,000 dong.

Giáo viên nhắc học sinh: dùng is khi nói về một đồ vật.


Hỏi và trả lời giá với danh từ số nhiều

  • How much are the shoes?

  • They’re 120,000 dong.

Lưu ý: dùng are khi nói về nhiều đồ vật hoặc đồ vật đi theo cặp.


Cách học Unit 17 hiệu quả

Gợi ý cho học sinh

  • Nhìn tranh, gọi tên đồ vật trước khi học mẫu câu

  • Luyện nói theo cặp: một bạn hỏi – một bạn trả lời

  • Thay đổi đồ vật và giá tiền để luyện nhiều lần

Ví dụ:

How much is the jacket?
It’s 200,000 dong.


Gợi ý hoạt động luyện tập Unit 17

Hoạt động trên lớp hoặc phần mềm

  • Nối đồ vật với giá tiền phù hợp

  • Chọn câu hỏi đúng cho mỗi bức tranh

  • Đóng vai người mua và người bán

Những hoạt động này giúp học sinh ghi nhớ mẫu câu lâu hơn và phản xạ nhanh hơn.


Tổng kết Unit 17: How much is the T-shirt?

Unit 17 giúp học sinh bước đầu làm quen với giao tiếp mua sắm bằng tiếng Anh, biết cách hỏi và trả lời giá tiền một cách chính xác và lịch sự.

Học sinh nên luyện tập thường xuyên để sử dụng mẫu câu một cách tự nhiên.

📘 Unit 18: What’s your phone number?

Trong Unit 18 What’s your phone number?, các em sẽ học cách hỏi và trả lời về số điện thoại, đồng thời làm quen với những từ vựng quen thuộc liên quan đến hoạt động vui chơi, liên lạc và thư giãn trong cuộc sống hằng ngày.

Bài học này rất gần gũi với thực tế, giúp học sinh tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh trong những tình huống đơn giản.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 18

Các từ vựng trọng tâm

  • phone number: số điện thoại

  • mobile (phone): điện thoại di động

  • picnic: đi dã ngoại

  • walk: đi bộ

  • fishing: câu cá

  • skating: trượt băng

  • free: rảnh, miễn phí

  • repeat: lặp lại

  • enjoy: thích, tận hưởng

  • invite: mời

  • complete: hoàn thành

  • call: gọi điện

  • often: thường xuyên

  • relax: thư giãn

  • scenery: phong cảnh

👉 Giáo viên nên cho học sinh nghe – đọc – lặp lại nhiều lần, kết hợp bài tập tương tác để ghi nhớ từ lâu hơn.


Mẫu câu giao tiếp cần nhớ

Hỏi về điện thoại

  • Do you have a mobile phone?
    Yes, I do.

Hỏi số điện thoại

  • What’s your phone number?
    It’s 09…

Giáo viên có thể cho học sinh thực hành theo cặp, hỏi – đáp luân phiên để tăng phản xạ nói.


Luyện tập với phần mềm học từ vựng

Khi học Unit 18, học sinh nên:

  • Nghe phát âm chuẩn từng từ

  • Sắp xếp chữ cái để tạo thành từ đúng

  • Nhìn hình và chọn từ phù hợp

  • Lặp lại câu mẫu nhiều lần

Việc học qua phần mềm giúp các em nhớ từ nhanh hơn, học nhẹ nhàng hơn, không bị áp lực.


Gợi ý cho phụ huynh và giáo viên

  • Khuyến khích trẻ đọc to từ vựng mỗi ngày

  • Hỏi con bằng tiếng Anh những câu đơn giản trong bài

  • Cho con luyện bài nhiều lần trên website để nhớ lâu


Kết luận

Unit 18: What’s your phone number? là bài học quan trọng giúp học sinh lớp 4 làm quen với giao tiếp thực tế bằng tiếng Anh. Khi kết hợp giữa từ vựng – câu mẫu – phần mềm tương tác, các em sẽ học hiệu quả và hứng thú hơn.

📘 Unit 19: What animal do you want to see

Trong Unit 19: What animal do you want to see?, học sinh sẽ học cách nói về mong muốn của bản thân, đặc biệt là khi đi sở thú. Các em được làm quen với nhiều tên con vật quen thuộc và các tính từ miêu tả như to, nhanh, đáng sợ hay thân thiện.

Bài học giúp học sinh diễn đạt suy nghĩ cá nhân bằng tiếng Anh, rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 19

Nhóm từ vựng về động vật

  • zoo: sở thú

  • animal: động vật

  • kangaroo: chuột túi

  • crocodile: cá sấu

  • elephant: voi

  • tiger: hổ

  • monkey: khỉ

  • zebra: ngựa vằn

  • bear: gấu

Nhóm tính từ miêu tả

  • funny: hài hước

  • scary: đáng sợ

  • big: to, lớn

  • fast: nhanh

  • beautiful: đẹp

  • friendly: thân thiện

  • dangerous: nguy hiểm

  • enormous: rất lớn

  • wonderful: tuyệt vời

  • perhaps: có lẽ

Động từ và từ chỉ mong muốn

  • want: muốn

👉 Giáo viên nên cho học sinh đọc to từng từ, kết hợp hình ảnh và bài tập tương tác để giúp các em dễ nhớ và không nhầm lẫn.


Mẫu câu giao tiếp quan trọng

Hỏi về mong muốn

  • What animal do you want to see?
    I want to see a tiger.

Trả lời kèm lý do

  • Why do you want to see it?
    Because it’s big and beautiful.
    Because it’s funny.

Giáo viên có thể cho học sinh luyện nói theo cặp để tăng phản xạ.


Năng lực giao tiếp hình thành trong bài

Asking and answering about someone’s desire

  • Hỏi và trả lời về mong muốn của một người

  • Giúp học sinh biết cách nói: mình muốn gì

Expressing reasons

  • Biết nêu lý do cho sự lựa chọn của mình

  • Rèn khả năng nói câu đầy đủ, rõ ý


Luyện tập với phần mềm học từ vựng

Khi học Unit 19, học sinh nên:

  • Nghe phát âm chuẩn tên các con vật

  • Nối từ với hình ảnh phù hợp

  • Sắp xếp chữ cái để tạo thành từ đúng

  • Chọn lý do phù hợp cho mỗi câu trả lời

Học qua phần mềm giúp các em hứng thú hơn, không bị học vẹt.


Gợi ý cho giáo viên và phụ huynh

  • Hỏi con: What animal do you want to see?

  • Khuyến khích con trả lời đủ câu, có lý do

  • Cho con luyện lại bài nhiều lần trên website


Kết luận

Unit 19: What animal do you want to see? giúp học sinh lớp 4 tự tin nói về mong muốn của bản thân, mở rộng vốn từ về động vật và rèn kỹ năng giao tiếp thực tế. Khi kết hợp với công cụ học tương tác, việc học trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

📘 Unit 20: What are you going to do this summer

Tiếng Anh lớp 4 – Bài học cuối

Giới thiệu bài học

Unit 20: What are you going to do this summer? là bài học cuối của chương trình Tiếng Anh lớp 4. Trong bài này, học sinh sẽ học cách nói về kế hoạch trong tương lai, đặc biệt là kế hoạch nghỉ hèchuẩn bị cho chuyến đi biển.

Bài học giúp các em biết cách diễn đạt dự định bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và gần gũi.


Từ vựng tiếng Anh lớp 4 – Unit 20

Các từ vựng trọng tâm

  • summer: mùa hè

  • summer holidays: kỳ nghỉ hè

  • sea: biển

  • hotel: khách sạn

  • sandcastle: lâu đài cát

  • seafood: hải sản

  • delicious: thơm ngon

  • stay: ở lại

  • build: xây dựng

  • boat cruise: đi thuyền

  • until: cho đến khi

  • preparing: chuẩn bị

👉 Giáo viên nên cho học sinh nghe – đọc – lặp lại nhiều lần, kết hợp hình ảnh minh họa và bài tập tương tác để ghi nhớ từ vựng hiệu quả.


Mẫu câu giao tiếp quan trọng

Hỏi về kế hoạch mùa hè

  • Where are you going this summer?
    I’m going to the sea.

Hỏi về hoạt động dự định

  • What are you going to do?
    I’m going to build a sandcastle.
    I’m going to eat seafood.

Giáo viên có thể cho học sinh luyện nói theo nhóm hoặc theo cặp để tăng sự tự tin.


Năng lực giao tiếp hình thành trong bài

Hỏi và trả lời về kế hoạch mùa hè

  • Giúp học sinh nói về dự định trong tương lai gần

  • Làm quen với cấu trúc “be going to”

Hỏi và trả lời về việc chuẩn bị cho chuyến đi biển

  • Nói được các hoạt động chuẩn bị trước chuyến đi

  • Biết sắp xếp ý khi nói về kế hoạch cá nhân


Luyện tập với phần mềm học từ vựng

Khi học Unit 20, học sinh nên:

  • Nghe phát âm chuẩn từ vựng

  • Ghép từ với hình ảnh phù hợp

  • Sắp xếp câu đúng trật tự

  • Luyện nói theo mẫu câu có sẵn

Học qua phần mềm giúp các em ôn tập toàn bộ kiến thức đã học một cách nhẹ nhàng.


Gợi ý cho giáo viên và phụ huynh

  • Hỏi con bằng tiếng Anh về kế hoạch nghỉ hè

  • Khuyến khích con trả lời đủ câu

  • Cho con luyện bài nhiều lần trên website gogoedu.vn

📘 Unit 7: My school Subjects
Unit 7: My school Subjects

Tiếng anh lớp 4 Unit 7 My school Subjects

- Để hỏi hôm nay học môn gì em nói : What lessons have you got today?
- Khi trả lời em nói: I've got
- Để hỏi môn học yêu thích của bạn là gì em nói: What is your favourite subject?
- Khi trả lời em kể các môn học yêu thích như: Art, English, IT, Maths, Music, PE...
- Để hỏi bạn có thích một môn nào đó em nói: Do you like  + tên môn học ?
- Khi trả lời em nói: Yes, I do. / No, I don't
- Để nói môn học nào đó là môn yêu thích của mình. em nói:  tên môn học + is my favourite subject.
- Ví dụ:
📘 Unit 8: My School Timetable
Unit 8: My School Timetable
My School Timetable
- Các ngày trong tuần: Monday(Mon); Tuesday(Tue); Wednesday(Wed); Thursday(Thur); Friday(Fri); Saturday(Sat); Sunday(Sun)
- Để hỏi hôm nay là thứ mấy em nói: What day is it today?
- Khi trả lời em nói:        It's     + Tên Thứ          (- Viết hoa tên thứ)
                    - Ví dụ: What day is it today? - It's Monday.
- Để hỏi về mức độ thường xuyên của việc học một môn nào đó ở trường, em nói:
once a week: 1 lần / tuần
twice a week: 2 lần / tuần
three times a week: 3 lần / tuần
four times a week: 4 lần / tuần
five times a week: 5 lần / tuần
six times a week: 6 lần / tuần
seven times a week: 7 lần / tuần
every day : tất cả các ngày trong tuần.
 
- Ví dụ: How often have you got PE in your school? - Once a week.
📘 Unit 9: In My Classroom
Unit 9: In My Classroom

Thực hành tiếng anh lớp 4

Tiếng anh lớp 4, bài 9  In My Classroom

- Lưu ý cách hỏi và trả lời về vật số ít và số nhiều:

What is it?
It a/an + DANH TỪ SỐ ÍT
What are they?
They are + DANH TỪ SỐ NHIỀU
- “an”  được dùng trước những từ bắt đầu với nguyên âm a, e, i, o, u
- Danh từ số nhiều thường có “s” ở cuối từ, một số danh từ số nhiều có đuôi “es”.
           Ví dụ: books, tables, benches.
- Để hỏi vị trí của một hoặc nhiều vật em nói: Where is + DANH TỪ SỐ ÍT ? ->
Where are  +  DANH TỪ SỐ NHIỀU?
- Khi trả lời em nói: It's / They are IN / ON / BEHIND...
- Để hỏi và trả lời về số lượng của vật ở vị trí nào đó em nói: 
How many + DANH TỪ SỐ NHIỀU + are there + IN / ON / BEHIND...?
There is one a/an + DANH TỪ SỐ ÍT hoặc
There are + TỪ CHỈ SỐ LƯỢNG + DANH TỪ SỐ NHIỀU.
- Ví dụ: How many books are there in your school bag?
There's one book. / There are ten books.
📘 Unit 10: My Classmates
Unit 10: My Classmates

Tiếng anh lớp 4: Unit 10 My Classmates

Để hỏi dáng vẻ bề ngoài của một người bạn thế nào em nói: What does she/he look like?

Khi trả lời em nói: She's / He's + TỪ MIÊU TẢ
 
Em nghi nhớ các cặp từ miêu tả trái nghĩa nhau: tall # short; strong # weak; slim # big 
 
Hình thức so sánh hơn của các cặp từ này là:

taller # shorter;   

slimmer # bigger;  

stronger # weaker   

Để hỏi so sánh đặc điểm giữa hai bạn nào đấy, em dùng mẫu câu: What does she/he look like?

Khi trả lời em dùng mẫu câu: 
           She's/ He's + TỪ MIÊU TẢ SO SÁNH HƠN
Ví dụ: Look at Tom and Tonny. Who is stronger?
           Tom is stronger.
📘 Review 2

1.Look and write

Write the correct word/phrase in each blank

 

📘 Unit 11: MY DAILY ACTIVITIES
Unit 11: MY DAILY ACTIVITIES

Tiếng Anh lớp 4 học kỳ 2

Unit 11: My Daily Activities

REMEMBER:

Để hỏi bây giờ là mấy giờ em nói:  What time is it?

Khi trả lời em nói:It's + THỜI ĐIỂM

Để hỏi thời điểm là đúng giờ em nói: It's + SỐ CHỈ GIỜ + o'clock.
Ví dụ: It's seven o'clock
Để nói thời điểm là giờ và phút, em nói chỉ số giờ trước chỉ số phút sau. It's seven fifteen.
Để hỏi thời điểm bạn làm một việc gì, em nói:  What time do you + TỪ CHỈ HÀNH ĐỘNG ?
Khi trả lời em nói: At + THỜI ĐIỂM
Ví dụ:  What time do you have breakfast?
At seven o'clock.
At seven fifteen.

 

📘 Unit 12: JOBS
Unit 12: JOBS

REMEMBER

Để hỏi nghề nghiệp của một người nào đấy em dùng mẫu câu:
What's his/her job?    What does he/she do?
Để trả lời em nói: 
He's / She's a/an  +  DANH TỪ MÔ TẢ CÔNG VIỆC
Để hỏi nơi làm việc của một người nào đó em nói:
Where does he/she work?
Để trả lời em nói:
He/She works in a/an + DANH TỪ MÔ TẢ NƠI LÀM VIỆC
Lưu ý: an được dùng trước từ bắt đầu với nguyên âm a, e, i, o hoặc u.
Một số danh từ miêu tả nghề nghiệp:
businessman, doctor, driver, engineer, farmer, housewife, pupil, student, teacher, worker
Một số danh từ miêu tả nơi làm việc:
bus company, company, factory, field, hospital, school.
 
 
📘 Unit 13: FAVOURITE FOOD AND DRINK
Unit 13: FAVOURITE FOOD AND DRINK

Tiếng anh lớp 4 bài 13

Unit 13 FAVOURITE FOOD AND DRINK.

Để hỏi về món ăn yêu thích của bạn, em nói:What's your favourite food?
Khi trả lời em nói tên món ăn yêu thích như: bread, noodles, rice, fish, beef, pork...
Để hỏi về thức uống yêu thích của bạn em nói: What's your favourite drink?
Khi trả lời em nói tên thức uống yêu thích như: apple juice, mineral water, milk, tea
Để mời bạn dùng món ăn hay thức uống em dùng mẫu câu: Would you like some+ + TÊN MÓN ĂN THỨC UỐNG
Nếu đồng ý em nói: Yes, please.
Nếu không đồng ý em nói: No, thanks.
 Lưu ý: Khi không muốn nhắc lại câu hỏi đã nêu, em có thể nói How about you?(Thế còn bạn thì sao)
📘 Unit 14: My Mother
Unit 14: My Mother
Tiếng anh lớp 4 bài 14: Unit 14: My Mother
Để hỏi tính cách của mẹ bạn em dùng mẫu câu: What's your mother like?
Khi trả lời em nói: She's looks + Từ miêu tả
Để miêu tả vẻ bề ngoài của mẹ bạn, em nói:
What's is your father like?
What's is your teacher like?
Ví dụ:
Một số từ miêu tả tính cách: careful, cheerful, friendly, funny, kind, lovely, nice
Một số từ miêu tả vẽ bề ngoài: athletic, big, fit, old, pretty, short, slim, sporty, strong, tall, weak, young.