📚 Toán 74 📚 Chính tả 39 📚 Tiếng Việt (Tập 1) 33 📚 Tiếng Việt (Tập 2) 35 📚 Tiếng Anh 4 23 📚 Từ vựng tiếng anh lớp 4 20

Lớp 4


📘 Nhân với số có tận cùng là chữ số 0
Nhân với số có tận cùng là chữ số 0

Hướng dẫn giải toán lớp 4 - Bài 53 Nhân với số có tận cùng là chữ số 0

Dạng toán nhân các số có tận cùng là chữ số 0 là một trong những bài học thú vị nhất vì các em có thể ra kết quả cực nhanh mà không cần thực hiện các bước nhân rườm rà. Hãy cùng khám phá bí quyết "đếm số 0" ngay sau đây!

1. Quy tắc thực hiện phép nhân

Khi nhân các số có tận cùng là chữ số 0 (ví dụ: 270 x 30), các em thực hiện theo 2 bước đơn giản:

  • Bước 1: Đếm xem ở tận cùng của cả hai thừa số có tổng cộng bao nhiêu chữ số 0.

  • Bước 2: Thực hiện phép nhân các chữ số còn lại với nhau, sau đó viết thêm số lượng chữ số 0 đã đếm được vào bên phải tích vừa tìm được.


2. Giải chi tiết Bài tập SGK/SBT trang 63

Câu 1: Tính 270 x 30 = ?

Để giải bài toán này một cách thuận tiện nhất, chúng ta làm như sau:

  • Phân tích: Số 270 có một chữ số 0 ở tận cùng. Số 30 cũng có một chữ số 0 ở tận cùng. Vậy tổng cộng ta có hai chữ số 0.

  • Thực hiện tính: Ta lấy 27 nhân 3.

    • 27 x 3 = 81

  • Viết thêm số 0: Viết thêm hai chữ số 0 vào bên phải số 81.

  • Kết quả: 270 x 30 = 8100.

Các ví dụ tương tự:

  • 1320 x 300: * Lấy 132 x 3 = 396.

    • Viết thêm ba chữ số 0 (một từ 1320, hai từ 300).

    • Kết quả: 396000.

  • 90 x 70:

    • Lấy 9 x 7 = 63.

    • Viết thêm hai chữ số 0.

    • Kết quả: 6300.


3. Mẹo đặt tính rồi tính (Dành cho bài thi)

Khi đặt tính hàng dọc cho các số có chữ số 0 ở tận cùng, các em nên đặt các chữ số 0 "lệch" ra bên phải để dễ dàng hạ xuống cuối cùng.


4. Lưu ý quan trọng

  • Chỉ đếm các chữ số 0 ở tận cùng (bên phải).

  • Nếu số có chữ số 0 ở giữa (ví dụ: 207 x 30) thì chữ số 0 ở giữa số 207 không được đếm để viết thêm vào cuối, mà vẫn phải thực hiện phép nhân bình thường.


5. Từ khóa SEO tìm kiếm bài viết này

  • Giải toán lớp 4 bài 53 nhân với số có tận cùng là chữ số 0.

  • Toán lớp 4 trang 62 63 tập 1.

  • Cách nhân nhẩm số tròn chục tròn trăm.

  • Giải bài tập 270 x 30 lớp 4.

📘 Đề-xi-mét vuông
Đề-xi-mét vuông

Đề-xi-mét vuông là gì? Công thức đổi đơn vị và bài tập thực hành

Trong chương trình toán lớp 4, sau khi đã làm quen với xăng-ti-mét vuông (cm²), các em sẽ được học một đơn vị đo diện tích lớn hơn và rất phổ biến trong đời sống: đề-xi-mét vuông. Hãy cùng khám phá định nghĩa và tham gia trò chơi "kiến trúc sư nhí" ngay dưới đây nhé!

1. Khái niệm đề-xi-mét vuông

  • Định nghĩa: Đề-xi-mét vuông là diện tích của một hình vuông có cạnh dài 1dm.

  • Kí hiệu viết tắt: Đề-xi-mét vuông viết tắt là dm².

2. Mối quan hệ giữa dm² và cm²

Đây là phần quan trọng nhất giúp các em đổi đơn vị chính xác. Một hình vuông có diện tích 1dm² sẽ bao gồm 100 hình vuông nhỏ có diện tích 1cm² bên trong.

Công thức ghi nhớ:

  • 1 dm² = 100 cm²

  • 100 cm² = 1 dm²

Mẹo nhớ nhanh: Khi đổi từ dm² sang cm², các em chỉ việc viết thêm hai chữ số 0 vào bên phải số đó. Ngược lại, khi đổi từ cm² sang dm², chúng ta bớt đi hai chữ số 0 ở bên phải.


3. Trò chơi thực hành: Thử thách "kiến trúc sư tài ba"

Để giúp các em ghi nhớ đơn vị đo diện tích một cách thú vị, chúng mình mang đến trò chơi vẽ hình theo diện tích cho sẵn.

Cách chơi (How to play):

  • Bước 1: Mỗi lần chơi, chương trình sẽ sinh ra một câu hỏi ngẫu nhiên với giá trị diện tích từ 1 đến 100 dm².

  • Bước 2: Nhiệm vụ của bạn là vẽ lại một hình chữ nhật hoặc hình vuông đúng với diện tích cho sẵn đó.

  • Ví dụ: Nếu đề bài yêu cầu diện tích là 12 dm², bạn có thể vẽ hình chữ nhật có chiều dài 4dm và chiều rộng 3dm (vì 4 x 3 = 12).


4. Một số ví dụ đổi đơn vị nhanh

Hãy cùng ôn tập các bài tập tương tự trong sách giáo khoa toán lớp 4:

  • 4 dm² = 400 cm²

  • 15 dm² = 1500 cm²

  • 2000 cm² = 20 dm²

  • 900 cm² = 9 dm²


5. Kết luận

Việc nắm vững đơn vị đề-xi-mét vuông sẽ giúp các em giải quyết các bài toán về diện tích mặt bàn, viên gạch lát nền hay tờ giấy thủ công một cách dễ dàng. Đừng quên thực hành vẽ hình mỗi ngày để tăng tư duy hình học nhé!

Từ khóa tìm kiếm:

  • đề-xi-mét vuông lớp 4

  • cách đổi dm2 sang cm2

  • giải bài tập diện tích lớp 4

  • 1dm2 bằng bao nhiêu cm2

  • toán lớp 4 trang 63 64

📘 Đổi Đề-xi-mét vuông Xăng-ti-met

Cách đổi đơn vị mét vuông, đề-xi-mét vuông và xăng-ti-mét vuông cực dễ

Trong toán học lớp 4, việc chuyển đổi giữa các đơn vị đo diện tích như m², dm² và cm² thường khiến các em học sinh bối rối vì số lượng chữ số 0. Bài viết này sẽ giúp các em nắm vững quy tắc "nhân 100" hoặc "chia 100" để không bao giờ bị nhầm lẫn nữa.

1. Bảng đơn vị đo diện tích cần nhớ

Để đổi đơn vị đúng, các em cần nhớ thứ tự từ lớn đến bé như sau: Mét vuông (m²) > Đề-xi-mét vuông (dm²) > Xăng-ti-mét vuông (cm²)

Quy tắc thuận (từ lớn sang bé): Mỗi đơn vị đo diện tích gấp 100 lần đơn vị bé hơn tiếp liền nó.

  • 1 m² = 100 dm²

  • 1 dm² = 100 cm²

  • 1 m² = 10.000 cm² (vì viết thêm 4 chữ số 0)

Quy tắc ngược (từ bé sang lớn): Mỗi đơn vị đo diện tích bằng 1/100 đơn vị lớn hơn tiếp liền nó (tức là bớt đi 2 chữ số 0).

  • 100 cm² = 1 dm²

  • 100 dm² = 1 m²

  • 10.000 cm² = 1 m²


2. Mẹo đổi đơn vị "thần tốc"

  • Khi đổi sang đơn vị nhỏ hơn: Các em đếm xem cách nhau bao nhiêu bậc, mỗi bậc thêm hai chữ số 0.

    • Ví dụ: Từ m² sang cm² cách nhau 2 bậc (qua dm² rồi mới tới cm²), nên thêm 4 chữ số 0.

  • Khi đổi sang đơn vị lớn hơn: Đếm xem cách nhau bao nhiêu bậc, mỗi bậc bớt đi hai chữ số 0.


3. Trò chơi thực hành: Thử thách đổi đơn vị ngẫu nhiên

Để rèn luyện phản xạ, chúng mình có hệ thống câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi lần bạn nhấn "Bắt đầu", chương trình sẽ đưa ra các câu đố khác nhau giữa m², dm² và cm².

Ví dụ một số câu hỏi ngẫu nhiên:

  • 5 m² = ... dm² (Đáp án: 500)

  • 1200 dm² = ... m² (Đáp án: 12)

  • 7 dm² 25 cm² = ... cm² (Đáp án: 725)

  • 40000 cm² = ... m² (Đáp án: 4)


4. Hướng dẫn giải bài tập mẫu

Bài toán: Viết số thích hợp vào chỗ chấm: 2 m² 5 dm² = ... dm²

  • Cách giải:

    • Bước 1: Đổi 2 m² = 200 dm².

    • Bước 2: Cộng thêm 5 dm² nữa.

    • Bước 3: 200 + 5 = 205 dm².

  • Kết quả: 205 dm².


5. Kết luận

Chỉ cần nhớ quy tắc "cách một bậc là hai chữ số 0", các em sẽ làm chủ được mọi bài toán đổi đơn vị diện tích. Hãy tham gia phần thực hành ngẫu nhiên để ghi điểm số thật cao nhé!

Từ khóa tìm kiếm:

  • cách đổi mét vuông sang đề xi mét vuông

  • bảng đơn vị đo diện tích lớp 4

  • đổi đơn vị m2 dm2 cm2

  • toán lớp 4 trang 64 65

  • bài tập diện tích ngẫu nhiên lớp 4

📘 Bài toán tính diện tích

cách giải bài toán đố về diện tích hình chữ nhật và hình vuông lớp 4

Sau khi đã nắm vững các đơn vị đo như m², dm² hay cm², thử thách tiếp theo của các em chính là vận dụng chúng vào các bài toán thực tế. Những bài toán có lời văn thường xuất hiện trong các kỳ thi học kỳ, đòi hỏi chúng ta phải đọc kỹ đề và phân tích chính xác.

1. các công thức cốt lõi cần nhớ

Để giải được bài toán diện tích, các em phải thuộc lòng hai công thức sau:

  • Diện tích hình chữ nhật: chiều dài x chiều rộng (cùng đơn vị đo).

  • Diện tích hình vuông: cạnh x cạnh.

Lưu ý quan trọng: Trước khi tính diện tích, hãy luôn kiểm tra xem chiều dài và chiều rộng đã cùng đơn vị đo hay chưa. Nếu chưa, chúng ta phải thực hiện bước đổi đơn vị đầu tiên.


2. các dạng bài toán có lời văn thường gặp

dạng 1: tính diện tích khi biết độ dài các cạnh

Đây là dạng cơ bản nhất, các em chỉ cần áp dụng trực tiếp công thức.

bài toán: một miếng bìa hình chữ nhật có chiều dài 12cm và chiều rộng 9cm. tính diện tích miếng bìa đó?

  • bài giải:

    • diện tích miếng bìa là:

    • 12 x 9 = 108 (cm²)

    • đáp số: 108 cm².

dạng 2: tính diện tích kết hợp đổi đơn vị

Dạng này thường cho các số đo khác đơn vị nhau để thử thách sự cẩn thận của các em.

bài toán: một viên gạch hình vuông có cạnh dài 4dm. tính diện tích viên gạch đó bằng xăng-ti-mét vuông?

  • bài giải:

    • cách 1: đổi 4dm = 40cm. diện tích viên gạch là: 40 x 40 = 1600 (cm²).

    • cách 2: diện tích viên gạch là: 4 x 4 = 16 (dm²). đổi 16 dm² = 1600 cm².

    • đáp số: 1600 cm².

dạng 3: bài toán thực tế (lát nền, trồng cây)

Đây là dạng toán nâng cao thường xuất hiện ở câu hỏi cuối bài.

bài toán: một căn phòng hình chữ nhật có chiều dài 8m, chiều rộng 5m. người ta dùng các viên gạch hình vuông có diện tích 20 dm² để lát nền. hỏi cần bao nhiêu viên gạch để lát kín căn phòng đó?

  • bài giải:

    • diện tích căn phòng là: 8 x 5 = 40 (m²)

    • đổi 40 m² = 4000 dm²

    • số viên gạch cần dùng là: 4000 : 20 = 200 (viên)

    • đáp số: 200 viên gạch.


3. quy trình 3 bước giải bài toán có lời văn

  • bước 1 (đọc đề): gạch chân dưới các con số và đơn vị đo.

  • bước 2 (xử lý): đổi đơn vị đo nếu cần thiết (đưa về cùng một đơn vị).

  • bước 3 (tính toán): thực hiện phép tính diện tích và ghi đáp số kèm đơn vị vuông (m², dm², cm²).


4. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • giải bài tập diện tích hình chữ nhật lớp 4

  • toán có lời văn về diện tích lớp 4

  • cách tính diện tích nền nhà lớp 4

  • bài tập toán lớp 4 trang 64 65

  • đổi đơn vị đo diện tích trong bài toán đố

📘 Nhân một số với một tổng

Cách nhân một số với một tổng cực nhanh và chính xác - toán lớp 4

trong các bài kiểm tra toán lớp 4, dạng bài "tính bằng cách thuận tiện nhất" thường xuyên xuất hiện quy tắc nhân một số với một tổng. đây là chìa khóa giúp các em biến những phép tính phức tạp thành những phép tính nhẩm đơn giản.

1. quy tắc nhân một số với một tổng

khi nhân một số với một tổng, ta có thể nhân số đó với từng số hạng của tổng, rồi cộng các kết quả lại với nhau.

công thức ghi nhớ: a x (b + c) = a x b + a x c


2. hướng dẫn áp dụng thực tế

có hai cách để áp dụng công thức này tùy vào yêu cầu của đề bài:

cách 1: triển khai từ tổng thành các phép nhân riêng biệt ví dụ: tính 4 x (10 + 2)

  • 4 x (10 + 2) = 4 x 10 + 4 x 2

  • = 40 + 8

  • = 48

cách 2: gom các phép nhân có chung thừa số về dạng một số nhân với một tổng (tính nhanh) ví dụ: tính 15 x 3 + 15 x 7

  • ta thấy số 15 xuất hiện ở cả hai phép nhân, hãy đưa nó ra ngoài:

  • 15 x 3 + 15 x 7 = 15 x (3 + 7)

  • = 15 x 10

  • = 150


3. thử thách cùng phần mềm toán học thông minh

để giúp các em học sinh rèn luyện kỹ năng này, phần mềm của chúng mình sẽ sinh ra các số a, b, c, d hoàn toàn ngẫu nhiên.

how to play (cách chơi):

  • mỗi lượt chơi, màn hình sẽ hiện ra một biểu thức có dạng: a x (b + c) hoặc a x b + a x c.

  • nhiệm vụ của bạn là điền kết quả cuối cùng hoặc điền số còn thiếu vào chỗ trống.

  • các số được thiết kế ngẫu nhiên giúp bạn không bao giờ gặp lại câu hỏi cũ, từ đó tăng khả năng tư duy và phản xạ tính nhẩm.


4. những lưu ý để không làm sai bài

  • kiểm tra thừa số chung: trong phép cộng các tích (ví dụ: a x b + a x c), hãy luôn tìm xem có số nào giống nhau (thừa số chung) hay không để đưa về dạng một số nhân với một tổng.

  • thực hiện nhân trước, cộng sau: nếu các em tính theo cách thông thường, hãy nhớ luôn ưu tiên phép nhân trước khi thực hiện phép cộng các kết quả.


5. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • nhân một số với một tổng lớp 4

  • giải toán lớp 4 tính bằng cách thuận tiện nhất

  • công thức a x (b + c)

  • bài tập toán lớp 4 trang 66

  • cách tính nhanh phép nhân lớp 4

📘 Nhân một số với một hiệu

Cách nhân một số với một hiệu cực nhanh - toán lớp 4

tiếp nối các tính chất của phép nhân, quy tắc nhân một số với một hiệu là một "vũ khí" lợi hại giúp các em giải quyết các bài toán tính nhanh, đặc biệt là các phép nhân với những số gần bằng 10, 100 hay 1000 như 9, 99, 999.

1. quy tắc nhân một số với một hiệu

khi nhân một số với một hiệu, ta có thể nhân lần lượt số đó với số bị trừ và số trừ, rồi trừ hai kết quả cho nhau.

công thức ghi nhớ: a x (b - c) = a x b - a x c


2. hướng dẫn áp dụng tính chất để tính nhanh

có hai hướng để chúng ta áp dụng linh hoạt tính chất này:

dạng 1: tính biểu thức có dấu ngoặc (triển khai tích) ví dụ: tính 6 x (10 - 2)

  • 6 x (10 - 2) = 6 x 10 - 6 x 2

  • = 60 - 12

  • = 48

dạng 2: gom về một số nhân với một hiệu (tính bằng cách thuận tiện) đây là dạng bài thường xuất hiện trong các kỳ kiểm tra khi có hai tích trừ cho nhau và có chung một thừa số. ví dụ: tính 25 x 12 - 25 x 2

  • ta thấy số 25 là thừa số chung, hãy đưa nó ra ngoài:

  • 25 x 12 - 25 x 2 = 25 x (12 - 2)

  • = 25 x 10

  • = 250

dạng 3: ứng dụng để nhân nhẩm với các số như 9, 99 ví dụ: tính 14 x 9

  • ta viết 9 dưới dạng (10 - 1)

  • 14 x 9 = 14 x (10 - 1)

  • = 14 x 10 - 14 x 1

  • = 140 - 14 = 126


3. thực hành cùng phần mềm toán học ngẫu nhiên

giống như các bài học trước, phần mềm của chúng mình sẽ cung cấp các số a, b, c ngẫu nhiên để các em thử sức.

thử thách cho bạn:

  • hệ thống hiện: 35 x 101 - 35

  • mẹo giải: hiểu là 35 x 101 - 35 x 1 = 35 x (101 - 1) = 35 x 100 = 3500.

  • các con số thay đổi liên tục giúp các em rèn luyện khả năng quan sát và tìm ra thừa số chung nhanh nhất.


4. những lỗi cần tránh khi làm bài

  • nhầm lẫn giữa cộng và trừ: nhiều bạn khi triển khai công thức thường quên đổi dấu, dẫn đến kết quả sai. hãy nhớ: nếu trong ngoặc là dấu trừ (b - c) thì giữa hai tích phải là dấu trừ.

  • quên nhân số thứ hai: lỗi phổ biến là chỉ lấy a x b rồi trừ đi c. hãy nhớ số a phải được nhân lần lượt với cả hai số trong ngoặc.

📘 Sử dụng phương pháp hộp để tính
Sử dụng phương pháp hộp để tính

Cách nhân số có hai chữ số bằng phương pháp hộp cực dễ hiểu

khi bắt đầu làm quen với phép nhân các số lớn, nhiều em học sinh thường cảm thấy lúng túng với cách đặt tính rồi tính truyền thống. hôm nay, chúng mình sẽ giới thiệu một kỹ thuật vô cùng trực quan và thú vị: phương pháp hộp. phương pháp này giúp các em chia nhỏ bài toán và tính toán chính xác hơn rất nhiều.

1. phương pháp hộp là gì?

phương pháp hộp là cách chúng ta phân tích các thừa số thành các giá trị hàng chục và hàng đơn vị, sau đó lập một bảng (hộp) để thực hiện các phép nhân nhỏ trước khi cộng chúng lại với nhau.

2. hướng dẫn 4 bước thực hiện chi tiết

hãy cùng giải ví dụ từ hình ảnh: 97 x 32 = ?

bước 1: lập bảng giá trị

  • phân tích số 97 thành 90 + 7 và viết ở hàng ngang trên cùng.

  • phân tích số 32 thành 30 + 2 và viết ở hàng dọc bên trái.

bước 2: nhân các giá trị vào ô tương ứng ta thực hiện nhân các cặp số tại mỗi ô:

  • ô 1: 30 x 90 = 2700 (lưu ý: trong hình minh họa đang để 270, các em cần tính cẩn thận các chữ số 0 nhé).

  • ô 2: 30 x 7 = 210.

  • ô 3: 2 x 90 = 180.

  • ô 4: 2 x 7 = 14.

bước 3: tính tổng từng hàng

  • hàng 1: cộng các kết quả ở hàng trên lại.

  • hàng 2: cộng các kết quả ở hàng dưới lại.

bước 4: cộng các tổng hàng để tìm kết quả cuối cùng

  • lấy tổng hàng 1 cộng với tổng hàng 2, ta sẽ có kết quả của phép tính ban đầu.


3. ưu điểm của phương pháp hộp

  • trực quan: giúp các em nhìn rõ giá trị của từng hàng chữ số.

  • giảm sai sót: hạn chế việc quên "nhớ" số khi thực hiện nhân hàng dọc truyền thống.

  • tăng tư duy: giúp học sinh hiểu rõ bản chất của việc nhân số có nhiều chữ số thực chất là tổng của các phép nhân nhỏ hơn.


4. thử thách giải toán cùng phần mềm

phần mềm của chúng mình sẽ cung cấp các phép tính ngẫu nhiên. bạn chỉ cần nhập đúng các giá trị vào ô trống theo các bước hướng dẫn trên. đây là cách tuyệt vời để rèn luyện tính kiên nhẫn và sự chính xác.

lưu ý: khi nhân với các số có tận cùng là chữ số 0, các em hãy nhớ đếm đúng số lượng chữ số 0 để điền vào ô cho chính xác nhé!


5. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • phương pháp hộp nhân số có hai chữ số

  • cách nhân số có hai chữ số dễ hiểu nhất

  • giải toán lớp 4 phương pháp diện tích

  • toán lớp 4 nhân số có hai chữ số trang 69

  • bài tập nhân nhẩm bằng bảng giá trị

📘 Nhân 2 số bằng phương pháp mạng lưới
Nhân 2 số bằng phương pháp mạng lưới

Cách nhân hai số bằng phương pháp mạng lưới cực hay

bên cạnh phương pháp hộp, phương pháp mạng lưới (Lattice Multiplication) là một kỹ thuật tính toán thông minh giúp các em thực hiện các phép nhân số có nhiều chữ số một cách thú vị và ít nhầm lẫn hơn. hãy cùng khám phá cách thực hiện qua 4 bước đơn giản dưới đây nhé!

1. phương pháp mạng lưới là gì?

đây là phương pháp sử dụng một mạng lưới các ô vuông có đường chéo để tách biệt hàng chục và hàng đơn vị trong quá trình nhân. kỹ thuật này giúp việc cộng các kết quả trung gian trở nên trực quan và dễ dàng hơn.

2. hướng dẫn 4 bước thực hiện chi tiết

hãy cùng giải ví dụ từ hình ảnh: 21 x 54 = ?

  • bước 1: lập bảng mạng lưới

    • viết các chữ số của thừa số thứ nhất (2, 1) ở trên cùng của bảng.

    • viết các chữ số của thừa số thứ hai (5, 4) dọc xuống phía bên phải.

    • vẽ các đường chéo từ trên cùng bên phải xuống dưới cùng bên trái của mỗi ô vuông.

  • bước 2: nhân các chữ số

    • thực hiện nhân từng cặp chữ số và viết kết quả vào ô tương ứng.

    • đường chéo trong mỗi ô phân cách chữ số hàng chục (ở trên) và hàng đơn vị (ở dưới).

    • ví dụ: 2 x 5 = 10 (viết 1 trên, 0 dưới); 1 x 4 = 04 (viết 0 trên, 4 dưới).

  • bước 3: tính tổng theo đường chéo

    • bắt đầu cộng từ phía dưới bên phải theo từng đường chéo hướng lên trên và sang trái.

    • đối với kết quả lớn hơn 10, ta thực hiện phép nhớ, cộng tiếp số nhớ vào đường chéo kế tiếp.

  • bước 4: viết kết quả cuối cùng

    • viết lại các tổng đã tính được thành một chuỗi chữ số theo thứ tự từ trên xuống dưới, sau đó từ trái sang phải. đó chính là kết quả của phép nhân ban đầu.


3. tại sao các em nên dùng phương pháp mạng lưới?

  • tách biệt phép nhân và phép cộng: giúp các em tập trung nhân hết các số rồi mới thực hiện cộng, tránh bị rối.

  • hạn chế sai sót về hàng giá trị: cấu trúc đường chéo tự động xếp các số cùng hàng (đơn vị, chục, trăm...) lại với nhau.

  • phù hợp với số lớn: phương pháp này vẫn cực kỳ hiệu quả khi các em phải nhân những số có 3, 4 hoặc nhiều chữ số hơn.


4. luyện tập cùng phần mềm

phần mềm của chúng mình sẽ hỗ trợ các em bằng cách:

  • sinh ra các phép tính ngẫu nhiên với số liệu dưới 1000.

  • hướng dẫn các em điền số vào từng ô vuông và thực hiện cộng theo đường chéo đúng cách.

  • hệ thống tính điểm tự động giúp các em hăng hái thi đua cùng bạn bè trên cả nước.


5. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • phương pháp mạng lưới nhân 2 số lớp 4

  • cách nhân Lattice toán lớp 4

  • nhân số có hai chữ số bằng sơ đồ mạng lưới

  • giải toán lớp 4 tính bằng cách thuận tiện

  • hướng dẫn phương pháp mạng lưới chi tiết

📘 Nhân với số có hai chữ số

Cách nhân với số có hai chữ số - toán lớp 4: cơ bản và chính xác

sau khi đã làm quen với các phương pháp hiện đại như phương pháp hộp hay mạng lưới, việc nắm vững cách đặt tính rồi tính truyền thống là vô cùng quan trọng. đây là kỹ năng nền tảng giúp các em thực hiện mọi phép tính nhân một cách nhanh chóng trên giấy.

1. hướng dẫn thực hiện qua ví dụ chi tiết

hãy cùng giải phép tính: 36 x 23 = ?

bước 1: đặt tính viết thừa số 36 ở trên, thừa số 23 ở dưới sao cho các chữ số cùng hàng thẳng cột với nhau.

bước 2: tính tích riêng thứ nhất (nhân số 3)

  • lấy 3 nhân lần lượt với các chữ số của 36 từ phải sang trái:

    • 3 x 6 = 18, viết 8 nhớ 1.

    • 3 x 3 = 9, thêm 1 bằng 10, viết 10.

  • ta được tích riêng thứ nhất là 108.

bước 3: tính tích riêng thứ hai (nhân số 2)

  • lấy 2 nhân lần lượt với các chữ số của 36:

    • 2 x 6 = 12, viết 2 (lưu ý: viết dưới số 0, thụt vào một cột về phía bên trái so với tích riêng thứ nhất) nhớ 1.

    • 2 x 3 = 6, thêm 1 bằng 7, viết 7.

  • ta được tích riêng thứ hai là 72 (chục).

bước 4: cộng các tích riêng để tìm kết quả cuối cùng

  • hạ 8.

  • 0 cộng 2 bằng 2, viết 2.

  • 1 cộng 7 bằng 8, viết 8.

kết quả: 36 x 23 = 828.


2. những lưu ý quan trọng khi đặt tính

  • vị trí của tích riêng thứ hai: đây là lỗi phổ biến nhất. các em luôn phải nhớ viết tích riêng thứ hai lùi vào một cột sang bên trái so với tích riêng thứ nhất.

  • phép nhớ: khi nhân, nếu kết quả lớn hơn hoặc bằng 10, hãy nhớ cộng số dư vào lượt nhân kế tiếp để tránh sai sót.

  • thẳng cột: các chữ số khi cộng lại ở bước cuối cùng cần được viết thẳng cột để không bị cộng nhầm hàng.


3. thực hành cùng phần mềm

phần mềm của chúng mình cung cấp giao diện trực quan để các em luyện tập đặt tính.

  • mỗi câu hỏi sẽ sinh ra hai số có hai chữ số ngẫu nhiên (ví dụ: 24 x 84).

  • các em sẽ điền từng tích riêng vào ô trống.

  • hệ thống sẽ kiểm tra và thông báo ngay kết quả khi các em nhấn nút "kiểm tra".


4. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • cách nhân với số có hai chữ số lớp 4

  • đặt tính rồi tính phép nhân lớp 4

  • giải toán lớp 4 trang 69

  • hướng dẫn nhân hai số có hai chữ số

  • bài tập thực hành nhân số có hai chữ số

📘 Bài toán nhân với số có hai chữ số

Giải bài toán có lời văn: nhân với số có hai chữ số

Phép nhân với số có hai chữ số không chỉ xuất hiện trong các phép tính khô khan mà còn hiện diện rất nhiều trong các tình huống thực tế đời sống. dưới đây là các dạng bài tập tiêu biểu giúp các em luyện tập kỹ năng đặt tính và giải toán.

1. dạng toán cơ bản (nhân số lượng và đơn vị)

bài 1: tính số trang vở

  • đề bài: mỗi quyển vở có 48 trang. hỏi 25 quyển vở cùng loại có bao nhiêu trang?

  • phương pháp: lấy số trang của một quyển nhân với số quyển vở.

  • phép tính: 48 x 25 = 1200 (trang).

bài 2: tính số chấm bi

  • đề bài: có 823 chấm bi trên mỗi chiếc váy. hỏi có tất cả bao nhiêu chấm bi trên 24 chiếc váy?

  • phương pháp: lấy số chấm bi trên một váy nhân với số lượng váy.

  • phép tính: 823 x 24 = 19.752 (chấm bi).


2. dạng toán về diện tích và số lượng vật phẩm

bài 3: tính số viên gạch lát nền

  • đề bài: chiều ngang phòng học có 24 viên gạch, chiều dài có 36 viên. hỏi phòng học đó có bao nhiêu viên gạch?

  • phương pháp: lấy số viên gạch hàng ngang nhân với số viên gạch hàng dọc.

  • phép tính: 24 x 36 = 864 (viên gạch).

bài 4: quản lý kho bãi

  • đề bài: một xưởng sản xuất đặt 336 móc chìa khóa trong mỗi thùng. hỏi có bao nhiêu móc chìa khóa trong 51 thùng?

  • phép tính: 336 x 51 = 17.136 (móc chìa khóa).


3. dạng toán về tiền tệ và đo lường thời gian

bài 5: thanh toán bảo hiểm

  • đề bài: một công ty bảo hiểm thanh toán 18 yêu cầu, mỗi yêu cầu trị giá 42.500 đồng. hỏi tổng số tiền phải trả là bao nhiêu?

  • phép tính: 42.500 x 18 = 765.000 (đồng).

bài 6: nhịp đập của trái tim (toán nâng cao)

  • đề bài: tim người khỏe mạnh đập 75 lần/phút. tính số lần đập trong 24 giờ?

  • phân tích: * bước 1: tính số phút trong 24 giờ (24 x 60 = 1440 phút).

    • bước 2: tính số lần đập (75 x 1440).

  • kết quả: 108.000 (lần).


4. dạng toán kết hợp (nhiều bước tính)

bài 7: siêu thị bán đường

  • đề bài: bán 13kg đường loại 5200 đồng/kg và 18kg đường loại 5500 đồng/kg. tổng số tiền thu được là bao nhiêu?

  • phép tính: (5200 x 13) + (5500 x 18) = 67.600 + 99.000 = 166.600 (đồng).

bài 8: tính tổng số học sinh trường học

  • đề bài: một trường có 12 lớp (mỗi lớp 30 học sinh) và 6 lớp (mỗi lớp 35 học sinh). hỏi trường có bao nhiêu học sinh?

  • phép tính: (30 x 12) + (35 x 6) = 360 + 210 = 570 (học sinh).

bài 9: đội hình chào cờ

  • đề bài: khối bốn có 17 hàng, khối năm có 15 hàng, mỗi hàng đều có 11 học sinh. cả hai khối có bao nhiêu học sinh?

  • mẹo tính nhanh: áp dụng nhân một số với một tổng: (17 + 15) x 11 = 32 x 11 = 352 (học sinh).


5. mẹo nhỏ dành cho học sinh

khi giải các bài toán đổi số ngẫu nhiên, các em hãy:

  • xác định đại lượng: cái gì được lặp lại? (đó là thừa số thứ nhất). lặp lại bao nhiêu lần? (đó là thừa số thứ hai).

  • kiểm tra đơn vị: chú ý các đơn vị như "đồng", "viên", "lần đập" để viết đáp số chính xác.


6. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • giải toán có lời văn lớp 4 phép nhân

  • bài tập nhân số có hai chữ số có lời văn

  • toán lớp 4 trang 69 70

  • cách tính số lần tim đập lớp 4

  • tính tổng số học sinh bằng phép nhân

📘 Nhân nhẩm số có hai chữ số với 11

Mẹo nhân nhẩm số có hai chữ số với 11 siêu tốc

nhân một số với 11 là một trong những phép tính thú vị nhất trong chương trình toán lớp 4. thay vì phải đặt tính rồi tính mất thời gian, các em có thể tìm ra ngay kết quả chỉ trong vòng 2 giây nhờ bí kíp "viết vào giữa" dưới đây.

1. trường hợp tổng hai chữ số bé hơn 10

đây là trường hợp đơn giản nhất. các em chỉ cần cộng hai chữ số của số đó lại rồi viết tổng vào giữa.

ví dụ 1: 27 x 11 = ?

  • bước 1: tính tổng hai chữ số của 27: lấy 2 + 7 = 9.

  • bước 2: viết số 9 vào giữa hai chữ số của 27.

  • kết quả: 27 x 11 = 297.


2. trường hợp tổng hai chữ số lớn hơn hoặc bằng 10

khi tổng hai chữ số là một số có hai chữ số (có nhớ), các em hãy thực hiện theo quy tắc: viết hàng đơn vị vào giữa và cộng thêm 1 vào chữ số hàng chục.

ví dụ 2: 48 x 11 = ?

  • bước 1: tính tổng hai chữ số của 48: lấy 4 + 8 = 12.

  • bước 2: viết chữ số 2 (hàng đơn vị của 12) vào giữa hai chữ số của 48, ta tạm được số 428.

  • bước 3: vì tổng bằng 12 (viết 2 nhớ 1), ta phải thêm 1 vào chữ số hàng chục của số ban đầu (4 + 1 = 5).

  • kết quả: 48 x 11 = 528.


3. quy trình 2 bước rút gọn để tính nhẩm

để rèn luyện phản xạ, các em hãy nhớ quy tắc nhẩm trong đầu như sau:

  • bước 1: tính tổng hai chữ số của số cần nhân.

  • bước 2: * nếu tổng < 10: chèn tổng vào giữa.

    • nếu tổng >= 10: chèn hàng đơn vị vào giữa và tăng chữ số đầu tiên lên 1 đơn vị.


4. luyện tập cùng các bài toán ngẫu nhiên

hãy thử áp dụng mẹo trên để tính nhanh các phép tính sau nhé:

  1. 35 x 11 = ... (nhẩm: 3+5=8, kết quả 385)

  2. 52 x 11 = ... (nhẩm: 5+2=7, kết quả 572)

  3. 75 x 11 = ... (nhẩm: 7+5=12, kết quả 825)

  4. 86 x 11 = ... (nhẩm: 8+6=14, kết quả 946)


5. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • nhân nhẩm số có hai chữ số với 11

  • mẹo tính nhanh nhân 11 lớp 4

  • giải toán lớp 4 trang 70 71

  • cách nhân nhẩm với 11 có nhớ

  • toán tư duy lớp 4 nhân 11

📘 Nhân với số có ba chữ số
Nhân với số có ba chữ số

Hướng dẫn nhân với số có ba chữ số

khi thực hiện phép nhân với số có ba chữ số, quy trình đặt tính cũng tương tự như nhân với số có hai chữ số, nhưng chúng ta sẽ có thêm một tích riêng thứ ba. việc nắm vững vị trí các tích riêng là chìa khóa để đạt kết quả chính xác.

1. các bước thực hiện đặt tính rồi tính

giả sử phần mềm tạo ra hai số ngẫu nhiên: 164 x 123

  • bước 1: tính tích riêng thứ nhất

    • lấy 3 nhân với 164 (3 x 4 = 12, viết 2 nhớ 1; 3 x 6 = 18 thêm 1 là 19, viết 9 nhớ 1; 3 x 1 = 3 thêm 1 là 4).

    • ta được tích riêng thứ nhất là 492.

  • bước 2: tính tích riêng thứ hai

    • lấy 2 nhân với 164 rồi viết kết quả lùi sang trái một cột so với tích riêng thứ nhất.

    • ta được tích riêng thứ hai là 328 (chục).

  • bước 3: tính tích riêng thứ ba

    • lấy 1 nhân với 164 rồi viết kết quả lùi sang trái hai cột so với tích riêng thứ nhất (hoặc lùi một cột so với tích riêng thứ hai).

    • ta được tích riêng thứ ba là 164 (trăm).

  • bước 4: tính tổng các tích riêng

    • cộng ba kết quả trên lại theo đúng cột.

    • kết quả cuối cùng: 164 x 123 = 20.172.


2. lưu ý quan trọng từ sách giáo khoa (trang 73)

trong một số trường hợp đặc biệt, nếu chữ số hàng chục của thừa số thứ hai là số 0:

  • tích riêng thứ hai sẽ toàn là số 0.

  • khi đó, các em có thể bỏ qua việc viết hàng chữ số 0 này và viết tích riêng thứ ba lùi sang trái hai cột so với tích riêng thứ nhất.


3. thực hành cùng bài toán ngẫu nhiên

hệ thống sẽ sinh ra các số ngẫu nhiên để bạn luyện tập:

  • ví dụ ngẫu nhiên 1: 245 x 312

    • tích riêng thứ nhất (nhân 2): 490

    • tích riêng thứ hai (nhân 1): 245 (lùi 1 ô)

    • tích riêng thứ ba (nhân 3): 735 (lùi 2 ô)

    • tổng: 76.440

  • ví dụ ngẫu nhiên 2: 108 x 205

    • tích riêng thứ nhất (nhân 5): 540

    • tích riêng thứ ba (nhân 2): 216 (lùi 2 ô vì hàng chục là số 0)

    • tổng: 22.140


4. quy tắc ghi nhớ cho học sinh

  1. tích riêng thứ nhất: viết thẳng hàng.

  2. tích riêng thứ hai: lùi sang trái 1 cột.

  3. tích riêng thứ ba: lùi sang trái 2 cột.

  4. cộng tổng: luôn giữ các chữ số thẳng cột để không cộng nhầm giá trị vị trí.


5. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • nhân với số có ba chữ số lớp 4

  • giải toán lớp 4 trang 72 73 74

  • cách đặt tính nhân số có ba chữ số

  • tích riêng thứ ba lùi mấy ô

  • bài tập nhân hai số có ba chữ số ngẫu nhiên

📘 Chia một tổng cho một số
Chia một tổng cho một số

Cách chia một tổng và một hiệu cho một số

Bên cạnh các tính chất của phép nhân, tính chất của phép chia cũng giúp chúng ta giải quyết các bài toán tính nhanh một cách "thần kỳ". hãy cùng tìm hiểu hai quy tắc quan trọng để biến những phép chia phức tạp thành những bài toán đơn giản nhé!

1. quy tắc chia một tổng cho một số

khi chia một tổng cho một số, nếu các số hạng của tổng đều chia hết cho số chia thì ta có thể chia từng số hạng cho số chia, rồi cộng các kết quả tìm được với nhau.

công thức ghi nhớ: (a + b) : c = a : c + b : c (với điều kiện a và b đều chia hết cho c)

ví dụ minh họa: tính (35 + 21) : 7

  • cách 1: (35 + 21) : 7 = 56 : 7 = 8.

  • cách 2 (tính nhanh): (35 + 21) : 7 = 35 : 7 + 21 : 7 = 5 + 3 = 8.


2. quy tắc chia một hiệu cho một số

tương tự như phép cộng, khi chia một hiệu cho một số, nếu số bị trừ và số trừ đều chia hết cho số chia thì ta có thể chia từng số hạng cho số chia, rồi trừ các kết quả tìm được với nhau.

công thức ghi nhớ: (a - b) : c = a : c - b : c (với điều kiện a và b đều chia hết cho c)

ví dụ minh họa: tính (80 - 16) : 8

  • cách 1: (80 - 16) : 8 = 64 : 8 = 8.

  • cách 2 (tính nhanh): (80 - 16) : 8 = 80 : 8 - 16 : 8 = 10 - 2 = 8.


3. hướng dẫn áp dụng vào bài tập tính nhanh

các em thường gặp dạng bài yêu cầu "tính bằng cách thuận tiện nhất". hãy quan sát xem các số có cùng chia hết cho một số nào đó không nhé.

bài toán mẫu: tính 18 : 3 + 12 : 3

  • quan sát: cả 18 và 12 đều đang chia cho 3.

  • áp dụng: 18 : 3 + 12 : 3 = (18 + 12) : 3

  • tính toán: = 30 : 3 = 10.


4. lưu ý quan trọng

  • điều kiện chia hết: quy tắc này chỉ áp dụng khi tất cả các số hạng trong ngoặc đều chia hết cho số chia. nếu có một số không chia hết, chúng ta phải tính tổng/hiệu trong ngoặc trước rồi mới thực hiện phép chia.

  • không đổi ngược lại: hãy nhớ quy tắc này chỉ đúng khi chia một tổng cho một số, không áp dụng cho trường hợp chia một số cho một tổng (ví dụ: c : (a + b) không bằng c : a + c : b).


5. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • chia một tổng cho một số lớp 4

  • chia một hiệu cho một số lớp 4

  • giải toán lớp 4 trang 76

  • tính bằng cách thuận tiện nhất phép chia

  • công thức (a + b) : c

📘 Chia cho số có một chữ số
Chia cho số có một chữ số

Hướng dẫn chia cho số có một chữ số

phép chia cho số có một chữ số là kỹ năng cơ bản và quan trọng nhất để các em làm quen với các phép chia phức tạp hơn sau này. để làm tốt, các em cần thuộc lòng bảng cửu chương và thực hiện đúng quy trình: chia - nhân - trừ.

1. lý thuyết và cách đặt tính (sgk trang 77)

khi thực hiện phép chia, chúng ta viết số bị trừ ở bên trái, số chia ở bên phải dấu gạch đứng. kết quả (thương) sẽ được viết dưới dấu gạch ngang của số chia.

ví dụ: 128.472 : 6 = ?

  • lượt chia thứ nhất: lấy 12 chia 6 được 2, viết 2. 2 nhân 6 bằng 12, 12 trừ 12 bằng 0.

  • lượt chia thứ hai: hạ 8. 8 chia 6 được 1, viết 1. 1 nhân 6 bằng 6, 8 trừ 6 bằng 2.

  • lượt chia thứ ba: hạ 4 được 24. 24 chia 6 được 4, viết 4. 4 nhân 6 bằng 24, 24 trừ 24 bằng 0.

  • (tiếp tục hạ các chữ số còn lại để chia cho đến hết).


2. phương pháp luyện tập: điền số còn thiếu

để giúp các em hiểu sâu bản chất, chúng mình có các bài tập thực hành theo phương pháp "ẩn số". các em hãy chuẩn bị giấy nháp, thực hiện phép chia đầy đủ rồi điền số còn thiếu vào các ô trống sau đây:

bài tập mẫu: hãy điền số thích hợp vào dấu [...] trong phép tính: 948 : 4

Plaintext

 

    948 | 4
  - 8   |-------
    --- | 2[A]7
    14  |
  - 12  |
    --- |
     28 |
  - [B] |
    --- |
      0 |
  • gợi ý cho em: * ô [A]: 14 chia 4 được mấy? (đáp án: 3).

    • ô [B]: 7 nhân 4 bằng bao nhiêu? (đáp án: 28).


3. mục đích của bài học

  • rèn luyện tính cẩn thận: giúp các em không bỏ sót các lượt chia, đặc biệt là các lượt chia có số dư.

  • luyện tập chia nhẩm: giúp các em tăng tốc độ khi làm bài kiểm tra.

  • tự kiểm tra: thông qua việc điền số vào đúng vị trí của các bước trung gian (phép trừ, hạ số), các em sẽ biết mình bị hổng ở bước nào.


4. từ khóa tìm kiếm bài viết

  • chia cho số có một chữ số lớp 4

  • giải toán lớp 4 trang 77 sgk

  • bài tập điền số vào phép chia

  • cách đặt tính chia số có nhiều chữ số

  • luyện tập chia lớp 4 có lời giải

📘 Chia một số cho số có một chữ số có dư
Chia một số cho số có một chữ số có dư

Cách giải phép chia cho số có một chữ số có dư cực dễ hiểu

Trong chương trình Toán lớp 4, sau khi đã thành thạo phép chia hết, các em sẽ làm quen với một dạng toán thú vị hơn: phép chia có dư. Đây là phép chia mà sau lượt chia cuối cùng, chúng ta vẫn còn một số dư nhỏ hơn số chia.

1. Quy tắc thực hiện phép chia có dư

Để thực hiện phép tính như 473 : 6, các em tiến hành theo các bước đặt tính rồi tính (chia - nhân - trừ) tương tự như phép chia hết:

  • Lượt chia thứ nhất: Vì 4 không chia được cho 6, ta lấy 47 chia 6.

    • 47 chia 6 được 7, viết 7.

    • 7 nhân 6 bằng 42; 47 trừ 42 bằng 5.

  • Lượt chia thứ hai: Hạ 3, được 53. 53 chia 6 được mấy?

    • Ta thấy $6 \times 8 = 48$ và $6 \times 9 = 54$ (vượt quá 53). Vậy 53 chia 6 được 8, viết 8.

    • 8 nhân 6 bằng 48; 53 trừ 48 bằng 5.

  • Kết quả: 473 : 6 = 785.

2. Lưu ý "vàng" khi làm bài

  • Số dư luôn nhỏ hơn số chia: Trong ví dụ trên, số dư là 5, nhỏ hơn số chia là 6. Nếu số dư lớn hơn hoặc bằng số chia, nghĩa là các em đã tính toán sai ở bước nào đó.

  • Thử lại kết quả: Để chắc chắn mình làm đúng, các em có thể dùng công thức:

    • (Thương $\times$ Số chia) + Số dư = Số bị chia

    • Ví dụ: $(78 \times 6) + 5 = 468 + 5 = 473$ (Chính xác!).


3. Thực hành cùng ứng dụng học tập

Dựa trên giao diện ứng dụng, các em hãy tự tính toán ra giấy rồi điền kết quả vào ô trống:

Bài tập 1: 473 : 6 = ?

  • Thương: [ 78 ]

  • Số dư: [ 5 ]

Bài tập luyện thêm (Số ngẫu nhiên):

  1. 584 : 7 = ... dư ... (Gợi ý: Thương 83, dư 3)

  2. 295 : 4 = ... dư ... (Gợi ý: Thương 73, dư 3)

  3. 619 : 9 = ... dư ... (Gợi ý: Thương 68, dư 7)


4. Mục đích của bài học

  • Rèn luyện kỹ năng nhẩm: Giúp các em phản xạ nhanh với bảng cửu chương.

  • Tăng độ chính xác: Tập thói quen kiểm tra số dư sau mỗi lượt chia.

  • Ứng dụng thực tế: Chia kẹo, chia nhóm học tập khi không thể chia đều cho tất cả mọi người.


5. Từ khóa tìm kiếm bài viết

  • Chia một số cho số có một chữ số có dư lớp 4.

  • Cách tính phép chia có dư nhanh nhất.

  • Giải toán lớp 4 trang 77 78.

  • Bài tập thực hành chia có dư điền ô trống.

  • Toán tư duy lớp 4 phép chia.

📘 Bài toán chia cho số có một chữ số

Chia cho số có một chữ số (Dạng toán có lời văn)

Division by One-Digit Numbers (Word Problems)

Trong toán học, phép chia không chỉ là việc tìm ra thương số. Đối với các bài toán thực tế, chúng ta cần đặc biệt lưu ý đến số dư (remainder) để đưa ra câu trả lời chính xác nhất.

💡 Bí kíp giải toán (Key Tips):

  • Dạng 1: Hỏi về số dư. (How many are left over?) -> Trả lời phần dư của phép tính.

  • Dạng 2: Làm tròn lên (Cộng thêm 1 đơn vị). (How many containers/trips are needed?) -> Nếu phép chia có dư, ta cần thêm 1 đơn vị vào thương để chứa hết số lượng còn lại.

  • Dạng 3: Lấy phần nguyên. (How many can be bought?) -> Chỉ lấy phần thương, bỏ qua số dư (thường dùng trong bài toán mua sắm bằng tiền).


📝 Bài tập thực hành (Practice problems)

1. Bài toán chia hết (Basic Division)

  • Quang wants to buy 30 ping pong balls. If each pack has 3 balls, how many packs does Quang have to buy?

    (Quang muốn mua 30 quả bóng bàn. Nếu mỗi gói có 3 quả, Quang phải mua bao nhiêu gói?)

    👉 Answer: $30 \div 3 = 10$ packs (gói).

  • Ngoc picked 8 carrots and divided them equally into 2 bundles. How many carrots are in each bundle?

    (Ngọc nhổ 8 củ cà rốt và chia đều thành 2 bó. Có bao nhiêu củ trong mỗi bó?)

    👉 Answer: $8 \div 2 = 4$ carrots (củ).

  • Binh can walk around the park in 6 minutes. How many laps can he walk in one hour?

    (Bình đi bộ quanh công viên hết 6 phút. Anh ấy có thể đi bao nhiêu vòng trong 1 giờ?)

    Note: 1 hour = 60 minutes.

    👉 Answer: $60 \div 6 = 10$ laps (vòng).

2. Bài toán hỏi về số dư (Problems about Remainders)

  • 35 people need to take the elevator. The elevator can hold 9 people at a time. How many people will be in the elevator on the last trip?

    (35 người cần đi thang máy. Mỗi chuyến chở được 9 người. Hỏi có bao nhiêu người trong chuyến thang máy cuối cùng?)

    👉 Calculation: $35 \div 9 = 3$ (remainder 8).

    👉 Answer: 8 people (người).

3. Bài toán làm tròn lên - Cần thêm đơn vị (Rounding Up)

  • Hung has 928 plastic cups. He arranges them on trays that hold 6 cups each. How many trays does he need?

    (Hùng có 928 chiếc cốc. Mỗi khay chứa được 6 chiếc. Hùng cần bao nhiêu khay?)

    👉 Calculation: $928 \div 6 = 154$ (remainder 4).

    👉 Answer: $154 + 1 = 155$ trays (khay).

  • A library has 345 magazines. Each bin holds 8 magazines. How many bins does the library need to hold all its magazines?

    (Thư viện có 345 tạp chí. Mỗi thùng chứa 8 cuốn. Cần bao nhiêu thùng để chứa tất cả?)

    👉 Calculation: $345 \div 8 = 43$ (remainder 1).

    👉 Answer: $43 + 1 = 44$ bins (thùng).

  • A farmer needs to ship 139 pumpkins. If each crate can hold 4 pumpkins, how many crates will the farmer need?

    (Nông dân cần chuyển 139 quả bí ngô. Mỗi thùng chứa được 4 quả. Cần bao nhiêu thùng?)

    👉 Calculation: $139 \div 4 = 34$ (remainder 3).

    👉 Answer: 35 crates (thùng).

  • A builder needs 898 nails. If a pack of nails has 9 pieces, how many packs should the builder buy?

    (Thợ xây cần 898 chiếc đinh. Mỗi gói có 9 chiếc. Người thợ nên mua bao nhiêu gói?)

    👉 Calculation: $898 \div 9 = 99$ (remainder 7).

    👉 Answer: 100 packs (gói).

4. Bài toán mua sắm - Chỉ lấy phần nguyên (Purchase Problems)

  • A science website has $572 to buy online ads. If each ad costs $3, how many ads can the website buy?

    (Một trang web có 572 đô la mua quảng cáo. Mỗi quảng cáo giá 3 đô la. Trang web có thể mua bao nhiêu quảng cáo?)

    👉 Calculation: $572 \div 3 = 190$ (remainder 2).

    👉 Answer: 190 ads (quảng cáo).

  • A radio station has $256 to buy new CDs. Each CD costs $7. How many CDs can the station buy?

    (Đài phát thanh có 256 đô la mua đĩa CD. Mỗi đĩa giá 7 đô la. Có thể mua bao nhiêu đĩa?)

    👉 Calculation: $256 \div 7 = 36$ (remainder 4).

    👉 Answer: 36 CDs.


📊 BẢNG TỔNG HỢP TỪ VỰNG (VOCABULARY)

Tiếng Anh (English) Tiếng Việt (Vietnamese)
Division Phép chia
Dividend / Divisor Số bị chia / Số chia
Quotient / Remainder Thương / Số dư
Equally Một cách bằng nhau/đều nhau
At a time Mỗi lần/Cùng lúc
At least Ít nhất
How many... needed? Cần bao nhiêu...?
📘 Chia một số cho một tích
Chia một số cho một tích

Chia cho số có một chữ số và chia một số cho một tích

(Bilingual: Vietnamese - English)

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục Toán học song ngữ! Hôm nay chúng ta sẽ cùng ôn tập hai kiến thức quan trọng trong chương trình Toán tiểu học.


Phần 1: Chia một số cho một tích (dividing a number by a product)

1. Quy tắc (The Rule):

Khi chia một số cho một tích hai thừa số, ta có thể chia số đó cho một thừa số, rồi lấy kết quả tìm được chia tiếp cho thừa số kia.

(When dividing a number by a product of two factors, we can divide the number by one factor, then divide the result by the other factor.)

2. Công thức (Formula):

$a : (b \times c) = a : b : c = a : c : b$

3. Ví dụ (Example):

Tính giá trị biểu thức: $24 : (3 \times 2)$

  • Cách 1: $24 : (3 \times 2) = 24 : 6 = 4$

  • Cách 2: $24 : 3 : 2 = 8 : 2 = 4$

  • Cách 3: $24 : 2 : 3 = 12 : 3 = 4$


Phần 2: Bài toán có lời văn (Word problems)

Trong các bài toán thực tế, chúng ta cần lưu ý đến Số dư (Remainder) để đưa ra đáp án hợp lý.

Nhóm 1: Chia hết & Chia có dư (Basic & Remainder)

Bài 1:

  • VN: Quang muốn mua 30 quả bóng bàn. Nếu mỗi gói có 3 quả, Quang phải mua bao nhiêu gói?

  • EN: Quang wants to buy 30 ping pong balls. If each pack has 3 balls, how many packs does he need?

  • Giải: $30 : 3 = 10$ (gói/packs).

Bài 2 (Hỏi số dư):

  • VN: 35 người đi thang máy, mỗi lần chở được 9 người. Hỏi chuyến cuối cùng có bao nhiêu người?

  • EN: 35 people take an elevator that holds 9 people at a time. How many people will be in the last trip?

  • Giải: $35 : 9 = 3$ dư 8. Đáp số: 8 người.

Nhóm 2: Bài toán cộng thêm 1 đơn vị (Rounding Up)

Khi kết quả có dư, ta cần thêm 1 đơn vị (khay, thùng, chuyến xe...) để chứa hết số lượng còn lại.

Bài 3:

  • VN: Thư viện có 345 tạp chí. Mỗi thùng chứa được 8 cuốn. Cần bao nhiêu thùng để chứa tất cả?

  • EN: A library has 345 magazines. Each bin holds 8. How many bins are needed to hold all of them?

  • Giải: $345 : 8 = 43$ dư 1. Cần: $43 + 1 = 44$ thùng (bins).

Bài 4:

  • VN: Một người thợ cần 898 chiếc đinh. Mỗi gói có 9 cái. Người thợ nên mua bao nhiêu gói?

  • EN: A builder needs 898 nails. If a pack has 9 nails, how many packs should he buy?

  • Giải: $898 : 9 = 99$ dư 7. Cần: $99 + 1 = 100$ gói (packs).

Nhóm 3: Bài toán mua sắm (Buying Capacity)

Chỉ lấy phần nguyên vì số tiền dư không đủ mua thêm 1 đơn vị sản phẩm.

Bài 5:

  • VN: Trang web có $572 để mua quảng cáo. Mỗi quảng cáo giá $3. Trang web có thể mua bao nhiêu quảng cáo?

  • EN: A website has $572 for ads. If each ad costs $3, how many ads can it buy?

  • Giải: $572 : 3 = 190$ dư 2. Đáp số: 190 quảng cáo (ads).


TỪ VỰNG TOÁN HỌC (MATH VOCABULARY)

  • Division: Phép chia

  • Remainder: Số dư

  • Product: Tích

  • Factor: Thừa số

  • Result / Quotient: Kết quả / Thương

  • At least: Ít nhất (Dùng trong bài toán làm tròn lên)

📘 Chia một tích cho một số

Luyện tập tương tác: Chia một tích cho một số

(Interactive Practice: Dividing a product by a number)

Bạn đang tìm cách để tính nhẩm nhanh các biểu thức phức tạp? Bạn muốn rèn luyện tư duy toán học thông qua các bài tập tương tác trực tuyến? Hãy cùng khám phá bí quyết giải nhanh biểu thức dạng (a x b) : c ngay tại đây!

🌟 Bí kíp tính nhanh (Math Secret)

Khi chia một tích cho một số, thay vì nhân rồi mới chia, ta có thể làm như sau:

  • Bước 1: Quan sát xem thừa số nào chia hết cho số chia.

  • Bước 2: Lấy thừa số đó chia cho số chia.

  • Bước 3: Nhân kết quả vừa tìm được với thừa số còn lại.

Ví dụ thực tế từ ứng dụng:

Tính giá trị của biểu thức: $(4 \times 36) : 6$

  • Cách thông thường: $144 : 6 = 24$ (Mất thời gian hơn).

  • Cách tính nhanh: Vì 36 chia hết cho 6, ta lấy $36 : 6 = 6$. Sau đó lấy $4 \times 6 = 24$.

    👉 Kết quả cuối cùng là 24!


🎮 Trải nghiệm công cụ học trực tuyến

Chúng tôi đã thiết kế sẵn một hệ thống bài tập tương tác (như hình trên) giúp các bạn học sinh:

  • Tự thực hành: Nhập kết quả trực tiếp và kiểm tra đúng/sai ngay lập tức.

  • Rèn phản xạ: Các bài toán được sắp xếp từ dễ đến khó để nâng cao kỹ năng tính nhẩm.

  • Giao diện thân thiện: Hình ảnh sinh động, dễ sử dụng cho học sinh tiểu học.

Hướng dẫn sử dụng:

  1. Quan sát biểu thức xuất hiện trên màn hình.

  2. Áp dụng quy tắc "Chia một tích cho một số" để tính nhẩm nhanh.

  3. Nhập kết quả vào ô trống và nhấn "Submit".


📚 Từ vựng song ngữ (Bilingual Vocabulary)

  • Interactive Exercise: Bài tập tương tác.

  • Mental Math: Tính nhẩm.

  • Submit: Nộp bài/Gửi kết quả.

  • Expression: Biểu thức.

  • Correct / Incorrect: Đúng / Sai.


💡 Lời khuyên cho học sinh: Hãy luyện tập mỗi ngày 15 phút với công cụ của chúng tôi để không còn "sợ" các con số lớn nhé!


Các từ khóa giúp bài viết dễ lên Top tìm kiếm:

  • Cách tính nhanh chia một tích cho một số.

  • Bài tập toán tương tác trực tuyến lớp 4 lớp 5.

  • Giải bài toán (4 x 36) : 6.

  • Phần mềm tự học toán tiểu học hiệu quả.