Lớp 4
Cách chia hai số có tận cùng là các chữ số không cực nhanh
phép chia các số tròn chục, tròn trăm thường làm các em lo lắng vì có quá nhiều chữ số không. tuy nhiên, chúng ta có một "phép màu" giúp bài toán trở nên siêu đơn giản: đó là quy tắc cùng xóa các chữ số không ở tận cùng.
1. quy tắc thực hiện
khi thực hiện phép chia hai số có tận cùng là các chữ số 0, ta có thể cùng xóa một, hai, ba... chữ số không ở tận cùng của số chia và số bị chia, rồi chia như bình thường.
lưu ý quan trọng:
-
số lượng chữ số không bị xóa ở cả hai số phải bằng nhau.
-
chúng ta luôn ưu tiên nhìn vào số lượng chữ số không của số chia trước.
2. ví dụ minh họa
ví dụ 1: 320 : 40 = ?
-
phân tích: số chia (40) có một chữ số 0. số bị chia (320) cũng có một chữ số 0.
-
thực hiện: cùng xóa một chữ số 0 ở tận cùng của cả hai số, ta được phép tính mới là 32 : 4.
-
kết quả: 32 : 4 = 8. vậy 320 : 40 = 8.
ví dụ 2: 32000 : 400 = ?
-
phân tích: số chia (400) có hai chữ số 0. số bị chia (32000) có ba chữ số 0.
-
thực hiện: chúng ta chỉ được xóa tối đa hai chữ số 0 (vì số chia chỉ có hai số 0). phép tính trở thành 320 : 4.
-
kết quả: 320 : 4 = 80. vậy 32000 : 400 = 80.
3. bài tập thực hành: bạn làm bài tập trên nhé, tự chấm điểm, các số được xuất hiện ngẫu nhiên, mỗi bạn mỗi khác nhé.
giống như các bài trước, chúng ta sẽ luyện tập bằng cách điền số vào ô trống sau khi đã xóa các chữ số không:
câu hỏi: tính nhẩm kết quả các phép tính sau:
-
450 : 90 = [ ... ] : 9 = [ ... ]
-
6400 : 800 = 64 : [ ... ] = [ ... ]
-
12000 : 3000 = [ ... ] : [ ... ] = [ ... ]
4. phương pháp luyện tập hiệu quả
-
bước 1: đếm số chữ số 0 ở tận cùng của số chia.
-
bước 2: gạch chéo số lượng chữ số 0 tương ứng ở cả hai số trên giấy nháp.
-
bước 3: thực hiện phép chia các số còn lại và ghi kết quả vào máy tính hoặc vở bài tập.
việc luyện tập này giúp các em tránh được sai sót khi phải xử lý những con số hàng chục nghìn, hàng trăm nghìn một cách dễ dàng.
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
chia hai số có tận cùng là chữ số không lớp 4.
-
giải toán lớp 4 trang 80.
-
mẹo chia nhanh số tròn chục tròn trăm.
-
bài tập chia số có nhiều chữ số không tận cùng.
-
toán lớp 4 bài chia cho số có hai chữ số.
Bí kíp trở thành "Siêu nhân giải toán" Với phép chia 3 chữ số cho 2 chữ số
Chào các bạn nhỏ! Các bạn đã bao giờ gặp những "mật mã" toán học có dấu '??' hay những ô trống bí ẩn như trên các trò chơi tương tác chưa? Đừng lo nhé, hôm nay chúng mình sẽ cùng học cách phá giải chúng chỉ trong "một nốt nhạc"!
1. Giải mã cấu trúc "Trận đồ" phép chia
Khi nhìn vào một bài toán tương tác (như hình dưới), chúng mình sẽ thấy các thành phần được sắp xếp như một tòa tháp:
-
Số bị chia (Phía trên bên trái): Là "tổng quân số" chúng mình có.
-
Số chia (Phía trên bên phải): Là số nhóm chúng mình cần chia đều vào.
-
Thương (Bên dưới số chia): Là kết quả sau mỗi lần chia.
-
Các ô trống (??): Là các bước trung gian chúng mình cần điền đúng để về đích!
2. Hướng dẫn cách "Chơi" để thắng (Ví dụ: $957 : 87$)
Hãy tưởng tượng bạn đang tham gia một trò chơi vượt ải. Mỗi lượt chia là một thử thách:
🎮 Ải 1: Tìm số dư đầu tiên
-
Thử thách: Lấy 95 chia cho 87.
-
Cách làm: $95$ chứa được mấy lần $87$? À, chỉ được 1 lần thôi.
-
Kết quả: $1 \times 87 = 87$. Ta lấy $95 - 87 = 8$.
🎮 Ải 2: Điền vào dấu '??' (Hạ số bí mật)
-
Thử thách: Sau khi dư 8, bạn phải làm gì tiếp theo?
-
Mẹo chơi: Hãy nhìn số cuối cùng của số bị chia (số 7). Hãy "triệu hồi" nó xuống đứng cạnh số 8.
-
Đáp án: $8$ ghép với $7$ thành 87. Vậy dấu '??' chính là số 87!
🎮 Ải 3: Về đích (Số dư bằng 0)
-
Thử thách: Lấy số mới tạo ra là 87 chia cho số chia ban đầu là 87.
-
Kết quả: Được 1. Viết tiếp số 1 vào thương.
-
Phần thưởng: $87 - 87 = 0$. Bạn đã hoàn thành bài toán xuất sắc!
3. Mẹo để không bao giờ "Game Over"
Để không bị trừ điểm trong các trò chơi tương tác, hãy nhớ:
-
Hạ đúng số: Chỉ hạ từng chữ số một từ trái sang phải.
-
Nhân chuẩn: Trước khi điền số vào dấu '??', hãy nhân ngược số vừa tìm được ở Thương với Số chia nhé.
-
Số dư phải nhỏ: Nếu bạn trừ xong mà số dư lại lớn hơn cả số chia, tức là bạn đã chọn Thương quá nhỏ rồi đó!
Thử thách dành cho bạn!
Trong hình ảnh trên, nếu Thương là 11, Số chia là 87, thì số cần điền vào dấu '??' chắc chắn phải là 87 để kết quả cuối cùng bằng 0.
Bạn đã sẵn sàng để nhấn nút "Submit" và nhận điểm tuyệt đối chưa?
Lời nhắn cho phụ huynh: Các dạng bài tập điền số tương tác giúp trẻ phát triển tư duy logic và khả năng quan sát thay vì chỉ tính toán máy móc. Hãy khuyến khích trẻ giải thích tại sao mình chọn số đó nhé!
Bí kíp chinh phục phép chia số có 4 chữ số cho hai chữ số
Sau khi đã thành thạo cách chia số có 3 chữ số, hôm nay chúng mình sẽ cùng "nâng cấp" lên một thử thách khó hơn một chút: Chia số có 4 chữ số cho 2 chữ số. Đừng lo lắng, dù số có lớn đến đâu, chúng ta vẫn có những "tuyệt chiêu" để giải quyết cực nhanh!
1. Các bước thực hiện (Quy tắc "3 bước lặp")
Khi thực hiện phép chia đặt tính, bạn chỉ cần lặp đi lặp lại 3 bước sau cho đến khi hết các chữ số:
-
Bước 1 - Chia: Ước lượng và tìm thương.
-
Bước 2 - Nhân: Nhân thương vừa tìm được với số chia.
-
Bước 3 - Trừ: Tìm số dư để chuẩn bị cho lượt chia tiếp theo.
2. Ví dụ thực tế: Giải mã phép tính 1152 : 32
Hãy cùng thực hiện như một trò chơi vượt ải nhé:
Ải 1: Lượt chia đầu tiên
-
Lấy hai chữ số đầu của số bị chia là 11. Vì 11 nhỏ hơn 32, ta phải mượn thêm một chữ số nữa thành 115.
-
115 chia 32 được khoảng 3 lần (viết 3 vào thương).
-
Nhân ngược lại: 3 nhân 32 bằng 96.
-
Trừ: 115 trừ 96 bằng 19.
Ải 2: Hạ số và "phá đảo"
-
Hạ chữ số 2 còn lại xuống cạnh số 19, ta được 192.
-
192 chia 32 được 6 (viết 6 vào bên phải số 3 ở thương).
-
Nhân ngược lại: 6 nhân 32 bằng 192.
-
Trừ: 192 trừ 192 bằng 0.
Kết quả: 1152 : 32 = 36. Một chiến thắng thuyết phục!
3. Cách giải các bài tập "Điền số vào dấu ??" (Tương tác)
Trong các trò chơi hoặc bài tập online, bạn thường thấy dấu '??' xuất hiện. Đây là cách để bạn tìm ra chúng:
-
Nếu '??' nằm ở dòng hiệu: Đó chính là kết quả của phép trừ giữa số bị chia và tích vừa nhân.
-
Nếu '??' nằm ở dòng số mới: Đó chính là Số dư của lượt trước ghép với Chữ số vừa hạ xuống.
4. Những "Bẫy" thường gặp cần tránh
-
Hạ thiếu số: Hãy đánh dấu nhẹ dưới mỗi chữ số ở số bị chia khi bạn đã hạ nó xuống để không bị sót nhé.
-
Số dư lớn hơn số chia: Nếu sau khi trừ mà bạn thấy số dư lớn hơn hoặc bằng số chia (ví dụ dư 35 khi chia cho 32), nghĩa là bạn cần tăng chữ số ở thương lên thêm 1 đơn vị.
-
Quên số 0 ở giữa: Khi hạ một chữ số xuống mà số mới vẫn nhỏ hơn số chia, bạn bắt buộc phải viết 0 vào thương trước khi hạ tiếp số tiếp theo.
Thử thách nhỏ cho bạn
Bạn hãy thử đặt tính phép chia: 2448 : 24 Gợi ý: Hãy cẩn thận ở lượt chia thứ hai khi hạ số 4 xuống nhé!
Đáp án: 102. (Nếu bạn ra 12 là đã mắc bẫy "quên số 0" rồi đó!)
Lời khuyên: Luyện tập mỗi ngày sẽ giúp bạn xử lý các con số nhanh như một máy tính thực thụ. Chúc các bạn học tập thật vui!
Chia số có bốn chữ số cho số có hai chữ số(tiếp theo)
Chào các bạn! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một dạng toán rất thú vị trong sách giáo khoa trang 82. Đó là trường hợp khi chúng ta lấy ba chữ số đầu tiên của số bị chia để bắt đầu lượt chia thứ nhất.
1. Nhận diện dạng toán
Thông thường, chúng ta thử lấy hai chữ số đầu để chia. Nhưng nếu hai chữ số đó vẫn nhỏ hơn số chia, chúng ta phải lấy đến chữ số thứ ba.
Ví dụ cụ thể: 1154 : 62
-
Hai chữ số đầu là 11. Vì 11 nhỏ hơn 62 nên không chia được.
-
Ta phải lấy ba chữ số đầu là 115. Vì 115 lớn hơn 62, ta bắt đầu lượt chia từ đây.
2. Hướng dẫn đặt tính và tính chi tiết
Hãy cùng thực hiện phép tính 1154 : 62 theo từng bước:
Bước 1: Lượt chia thứ nhất (Lấy 115 chia 62)
-
Chia: 115 chia 62 được 1, viết 1 vào cột thương. (Mẹo nhẩm: 11 chia 6 được khoảng 1 lần).
-
Nhân: 1 nhân 62 bằng 62.
-
Trừ: 115 trừ 62 bằng 53.
-
Kiểm tra: Số dư 53 nhỏ hơn số chia 62, lượt chia này đúng!
Bước 2: Lượt chia thứ hai (Hạ 4)
-
Hạ: Hạ chữ số 4 xuống cạnh số dư 53, ta được số mới là 534.
-
Chia: 534 chia 62 được 8, viết 8 vào bên phải số 1 ở thương. (Mẹo nhẩm: 53 chia 6 được khoảng 8 lần).
-
Nhân: 8 nhân 62 bằng 496.
-
Trừ: 534 trừ 496 bằng 38.
Kết quả cuối cùng: 1154 : 62 = 18 (dư 38).
3. Cách giải dạng bài tập tương tác (Điền số vào dấu ??)
Đối với các bài tập có hình ảnh minh họa và yêu cầu điền vào dấu hỏi chấm, các bạn cần lưu ý:
-
Tại vị trí dấu ?? đầu tiên (dưới số 115): Thường là kết quả của phép nhân 1 nhân 62. Bạn hãy điền số 62.
-
Tại vị trí dấu ?? tiếp theo (dòng số mới): Đó là kết quả của phép trừ 115 - 62 rồi hạ thêm số 4. Ở ví dụ này sẽ là số 534.
-
Tại vị trí cuối cùng: Là số dư cuối cùng của phép tính (ở đây là 38).
4. Bí kíp để làm bài nhanh và chính xác
-
Luôn so sánh số dư: Sau mỗi phép trừ, nếu số dư lớn hơn số chia thì bạn đã chọn thương quá nhỏ. Hãy tăng thương lên nhé!
-
Quy tắc hạ số: Mỗi lượt chia chỉ được hạ duy nhất 1 chữ số.
-
Thử lại: Để chắc chắn mình làm đúng, hãy lấy (Thương nhân Số chia) rồi cộng với Số dư. Nếu bằng đúng Số bị chia (1154) là bạn đã hoàn thành xuất sắc!
Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi gặp dạng bài tập chia số có bốn chữ số cho hai chữ số tại trang 82 sách giáo khoa. Chúc các bạn học tốt!
Luyện tập:
Dạng bài toán tìm x:
Giới hạn của bài tập này:
- Thương là số có 2, hoặc 3 chữ số
- Chia ba hoặc bốn chữ số cho 2 chữ số
Chú ý: Vì chữ x giống dấu nhân, do vậy chuyển sang bài toán tìm y, các em gặp các dạng toán tương tự, tim a hoặc b hoặc c.
Hướng dẫn: Chia cho số có 3 chữ số(dạng 1)
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng bước sang một thử thách mới: Chia cho số có ba chữ số. Đừng quá lo lắng vì số chia có vẻ "khổng lồ" hơn, thực chất cách làm vẫn tuân theo quy tắc chia từ trái sang phải mà chúng mình đã học đâu!
Ở Dạng 1 này, chúng ta sẽ tập trung vào các phép tính mà ba chữ số đầu tiên của số bị chia đã đủ lớn để chia cho số chia.
1. Quy trình thực hiện phép tính
Chúng ta thực hiện phép chia theo thứ tự từ trái sang phải. Mỗi lượt chia bao gồm 3 bước: Chia -> Nhân -> Trừ.
2. Ví dụ minh họa (Tham khảo SGK trang 87)
Hãy cùng thực hiện phép tính: 1944 : 162
Bước 1: Lượt chia thứ nhất
-
Quan sát số bị chia 1944 và số chia 162.
-
Lấy ba chữ số đầu tiên bên trái của số bị chia là 194.
-
Vì 194 lớn hơn 162, ta thực hiện phép chia: 194 chia 162 được 1, viết 1 vào thương.
-
Nhân ngược lại: 1 nhân 162 bằng 162.
-
Trừ: 194 trừ 162 bằng 32.
Bước 2: Lượt chia thứ hai
-
Hạ chữ số 4 còn lại xuống cạnh số dư 32, ta được 324.
-
Thực hiện phép chia: 324 chia 162 được 2, viết 2 vào bên phải số 1 ở thương.
-
Nhân ngược lại: 2 nhân 162 bằng 324.
-
Trừ: 324 trừ 324 bằng 0.
Kết quả: 1944 : 162 = 12.
3. Cách giải bài tập tương tác "Điền vào dấu ??"
Khi gặp các bài toán có ô trống hoặc dấu hỏi chấm trên màn hình, bạn hãy áp dụng các mẹo sau:
-
Tại dòng dưới số 194: Bạn điền kết quả của tích (Thương lượt 1 nhân với Số chia). Ở ví dụ trên là 162.
-
Tại dòng số dư sau khi hạ (324): Đây chính là kết quả của phép trừ lượt 1 cộng thêm chữ số vừa hạ xuống.
-
Kết quả cuối cùng (0): Nếu phép tính hết, bạn điền số 0 để hoàn thành bài tập.
4. Mẹo ước lượng thương cực nhanh
Để biết 194 chia 162 được bao nhiêu, bạn có thể che đi hai chữ số cuối của cả hai số để nhẩm:
-
Che 94 và 62, ta còn 1 chia 1. Kết quả nhẩm thường là 1.
-
Cách này giúp bạn tìm ra con số ở thương nhanh hơn mà không cần thử nhiều lần.
Bài tập tự luyện (Dạng ba chữ số đầu lớn hơn số chia)
Các bạn hãy thử đặt tính và tính các phép tính sau nhé:
-
2120 : 424
-
6420 : 321
-
4950 : 150
Lời kết: Phép chia cho số có ba chữ số không khó nếu bạn làm đúng trình tự và cẩn thận trong bước nhân ngược lại. Hãy thử sức ngay với các bài tập trong sách giáo khoa trang 87 để trở thành "cao thủ" toán học nhé!
Chia cho số có 3 chữ số (dạng 2)
Ở bài học trước, chúng ta đã biết cách chia khi 3 chữ số đầu lớn hơn số chia. Tuy nhiên, trong thực tế, sẽ có những lúc "3 anh em" đầu tiên không đủ sức để chia cho số chia. Lúc này, chúng ta cần sự trợ giúp của chữ số thứ tư!
1. Khi nào cần lấy bốn chữ số để chia?
Khi bạn bắt đầu phép tính, hãy so sánh 3 chữ số đầu tiên bên trái của số bị chia với số chia:
-
Nếu 3 chữ số đầu < Số chia: Ta không thể chia được.
-
Giải pháp: Ta lấy luôn bốn chữ số đầu tiên để thực hiện lượt chia thứ nhất.
2. Ví dụ minh họa chi tiết
Hãy cùng giải phép tính: 2112 : 264
Bước 1: Nhận diện và bắt đầu lượt chia
-
Xét 3 chữ số đầu là 211.
-
So sánh: 211 nhỏ hơn 264, nên 211 không chia được cho 264.
-
Ta phải lấy cả bốn chữ số là 2112 để chia cho 264.
Bước 2: Ước lượng và tính toán
-
Chia: 2112 chia 264 được 8. (Mẹo: Bạn có thể nhẩm 21 chia 2 được khoảng 8 hoặc 9 lần rồi thử lại).
-
Nhân: 8 nhân 264.
-
8 x 4 = 32, viết 2 nhớ 3.
-
8 x 6 = 48, thêm 3 là 51, viết 1 nhớ 5.
-
8 x 2 = 16, thêm 5 là 21, viết 21.
-
Kết quả tích là 2112.
-
-
Trừ: 2112 trừ 2112 bằng 0.
Kết quả: 2112 : 264 = 8.
3. Cách giải bài tập tương tác "Điền vào dấu ??"
Trong các trò chơi học tập dạng này, vì chúng ta lấy cả 4 chữ số để chia nên số lượng dòng tính thường ngắn hơn:
-
Tại cột Thương: Bạn cần điền ngay kết quả ước lượng (thường là số có 1 chữ số nếu số bị chia chỉ có 4 chữ số).
-
Tại dòng dưới số bị chia: Điền kết quả của phép nhân ngược lại (Tích giữa Thương và Số chia).
-
Tại vị trí cuối cùng: Điền số dư (thường là số 0 nếu là phép chia hết).
4. Bí kíp "nhẩm nhanh" cho số có 3 chữ số
Để không phải thử đi thử lại nhiều lần khi chia số lớn, bạn hãy dùng phương pháp làm tròn:
-
Ví dụ: 2112 chia 264. Hãy làm tròn 264 thành 260 hoặc 300 và 2112 thành 2100.
-
Nhẩm: 21 chia 3 được khoảng 7. Sau đó bạn thử tăng lên 8 để xem kết quả nào sát hơn.
Bài tập thực hành dành cho bạn
Hãy thử sức với các phép tính lấy 4 chữ số đầu nhé:
-
1560 : 312
-
3472 : 434
-
1488 : 186
Lời kết: Đừng để những con số hàng nghìn làm bạn bối rối. Chỉ cần nhớ quy tắc: "Nếu 3 số đầu nhỏ quá thì ta lấy 4 số", mọi bài toán sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều!
Các bài toán chia một số cho hai, ba chữ số
- Một người thợ trong 11 ngày đầu làm được 132 cái khóa, trong 12 ngày tiếp làm được 213 cái khóa. Hỏi trung bình mỗi ngày người đó làm được bao nhiêu cái khóa?
- Người ta xếp các gói kẹo vào các hộp, mỗi hộp 30 gói. Hỏi có thể xếp 2000 gói kẹo vào nhiều nhất bao nhiêu hộp, và còn thừa bao nhiêu gói kẹo?
- Ba bạn cùng mua một số bút như nhau và tất cả phải trả 9000 đồng. Tính giá tiền mỗi cái bút, biết rằng mỗi bạn mua 2 cái bút.
- Xe thứ nhất chở 27 can dầu, mỗi can chứa 20l. Xe thứ hai chở các thùng dầu, mỗi thùng dầu chứa 45 lít và chở nhiều hơn xe thứ nhất 90l. Hỏi xe thứ hai chở bao nhiêu thùng dầu?
- Mua 52 bút bi hết 78000. Hỏi nếu mỗi bút bi đó giảm giá 300 đồng thì với số tiền 78000 sẽ mua được bao nhiêu bút bi?
- Người ta phải dùng 264 chuyến xe để chở hết 924 tấn hàng. Hỏi trung bình mỗi chuyến xe chở được bao nhiêu tạ hàng?
- Người ta mở vòi nước chảy vào bể. Biết rằng 65 phút đầu vòi chảy được 900l và 70 phút sau vòi chảy được 1125l. Hỏi trung bình mỗi phút vòi chảy được bao nhiêu lít nước?
- Hai khu đất hình chữ nhật có chiều dài bằng nhau. Khu A có diện tích 112564m² và chiều rộng là 263m. Khu B có chiều rộng là 362m. Tính diện tích khu B?
- Phân xưởng A có 84 người, mỗi người dệt được 144 cái áo. Phân xưởng B có 112 người và dệt được số áo bằng số áo của phân xưởng A. Hỏi trung bình mỗi người ở phân xưởng B dệt được bao nhiêu cái áo?
- Một phân xưởng nhận về 47 thùng, mỗi thùng có 25kg bún khô. Người ta đem số bún đó đóng thành các gói, mỗi gói có 125g bún khô. Hỏi phân xưởng đó đóng được bao nhiêu gói bún khô?
- Tích của hai số bằng 2005. Nếu thừa số thứ nhất gấp lên hai lần và thừa số kia gấp lên 5 lần thì được tích mới là bao nhiêu?
- Người ta dự định xếp 180 tấn hàng lên các toa xe lửa. Hỏi:
- a) Nếu mỗi toa chở được 20 tấn hàng thì cần mấy toa xe loại đó?
- b) Nếu mỗi toa chở được 30 tấn hàng thì cần mấy toa xe loại đó?
- Người ta xếp đều 240 bộ bàn ghế vào 15 phòng học. Hỏi mỗi phòng học xếp được bao nhiêu bộ bàn ghế?
- Người ta đóng gói 3500 cây bút chì theo từng tá (mỗi tá gồm 12 cái). Hỏi đóng được bao nhiêu tá bút chì, và còn thừa mấy bút chì?
- Mỗi bánh xe đạp cần 36 nan hoa. Hỏi 5260 nan hoa thì lắp được nhiều nhất bao nhiêu chiếc xe đạp 2 bánh và còn thừa bao nhiêu nan hoa?
- Một vận động viên đua xe đạp trong 1 giờ 15 phút đi được 38km 400m. Hỏi trung bình mỗi phút người đó đi được bao nhiêu mét?|
- Cứ 25 viên gạch hoa thì lót được 1m² nền nhà. Hỏi nếu dùng hết 1050 viên gạch loại đó thì lót được bao nhiêu m² nền nhà?
- Một đội sản xuất có 25 người. Tháng 1 đội đó đã làm 855 sản phẩm, tháng 2 đội đó đã làm 920 sản phẩm, tháng 3 làm được 1350 sản phẩm. Hỏi trong cả ba tháng đó trung bình mỗi người của đội làm được bao nhiêu sản phẩm?
- Một máy bơm nước trong 1 giờ 12 phút bơm được 97200 lít nước vào bể bơi. Hỏi trung bình mỗi phút máy bơm đó bơm được bao nhiêu lít nước?
- Một mảnh đất hình chữ nhật có tổng độ dài hai cạnh liên tiếp 307m, chiều dài lớn hơn chiều rộng là 97m?
- a) Tính chu vi mảnh đất đó?
- b) Tính diện tích mảnh đất đó?
- Có hai cửa hàng, mỗi cửa hàng đều nhận về 7128m vải. Trung bình mỗi ngày cửa hàng thứ nhất bán được 264m vải, cửa hàng thứ 2 bán được 297m vải. Hỏi cửa hàng nào bán được số vải sớm hơn, và sớm hơn bao nhiêu ngày?
- Người ta xếp những gói kẹo vào 24 hộp, mỗi hộp chứa 120 gói. Hỏi nếu mỗi hộp chứa 160 gói kẹo thì cần bao nhiêu hộp để xếp hết gói kẹo đó?
- Một nhà máy sản xuất một năm được 49410 sản phẩm. Hỏi trung bình mỗi ngày nhà máy đó sản xuất được bao nhiêu sản phẩm? biết một năm làm việc 305 ngày.
- Người ta chia đều 18kg muối vào 240 gói. Hỏi mỗi gói có bao nhiêu gam muối?
- Một sân bóng đá hình chữ nhật có diện tích là 7140m², chiều dài 105m.
- a) Tính chiều rộng của sân bóng đá?
- b) Tính chu vi của sân bóng đá?|
- Một Sở Giáo Dục - Đào Tạo nhận được 468 thùng hàng, mỗi thùng có 40 bộ đồ dùng học toán. Người ta chia đều số bộ đồ dùng học tập đó cho 156 trường. Hỏi mỗi trường nhận được bao nhiêu bộ đồ dùng học toán?
1. Bài toán Trung bình cộng (Khóa)
Đề bài: 11 ngày đầu làm 132 cái khóa, 12 ngày sau làm 213 cái khóa. Tính trung bình mỗi ngày.
-
Tổng số khóa làm được: $132 + 213 = 345$ (cái khóa)
-
Tổng số ngày làm việc: $11 + 12 = 23$ (ngày)
-
Trung bình mỗi ngày làm được: $345 : 23 = 15$ (cái khóa)
-
Đáp số: 15 cái khóa.
2. Bài toán Chia có dư (Kẹo)
Đề bài: Xếp 2000 gói kẹo vào hộp 30 gói.
-
Thực hiện phép tính: $2000 : 30 = 66$ (dư 20)
-
Kết luận: Xếp được nhiều nhất 66 hộp và còn thừa 20 gói kẹo.
3. Bài toán Tìm giá tiền (Bút)
Đề bài: 3 bạn, mỗi bạn mua 2 cái bút, tổng trả 9000 đồng.
-
Tổng số bút 3 bạn đã mua: $2 \times 3 = 6$ (cái bút)
-
Giá tiền mỗi cái bút: $9000 : 6 = 1500$ (đồng)
-
Đáp số: 1500 đồng.
4. Bài toán Xe chở dầu
Đề bài: Xe 1: 27 can x 20l. Xe 2: chở nhiều hơn xe 1 là 90l, mỗi thùng 45l.
-
Số lít dầu xe thứ nhất chở: $20 \times 27 = 540$ (lít)
-
Số lít dầu xe thứ hai chở: $540 + 90 = 630$ (lít)
-
Số thùng dầu xe thứ hai chở: $630 : 45 = 14$ (thùng)
-
Đáp số: 14 thùng.
5. Bài toán Giảm giá bút bi
Đề bài: 78000 đồng mua được 52 bút. Nếu giảm 300 đồng/bút thì mua được bao nhiêu?
-
Giá tiền một chiếc bút lúc đầu: $78000 : 52 = 1500$ (đồng)
-
Giá tiền một chiếc bút sau khi giảm: $1500 - 300 = 1200$ (đồng)
-
Số bút mua được với giá mới: $78000 : 1200 = 65$ (cái bút)
-
Đáp số: 65 cái bút.
6. Bài toán Đổi đơn vị (Xe chở hàng)
Đề bài: 264 chuyến chở 924 tấn hàng. Tính trung bình mỗi chuyến (tạ).
-
Đổi đơn vị: 924 tấn = 9240 tạ.
-
Trung bình mỗi chuyến chở được: $9240 : 264 = 35$ (tạ)
-
Đáp số: 35 tạ hàng.
7. Bài toán Vòi nước chảy
Đề bài: 65 phút chảy 900l, 70 phút chảy 1125l. Tính trung bình mỗi phút.
-
Tổng số lít nước: $900 + 1125 = 2025$ (lít)
-
Tổng số phút: $65 + 70 = 135$ (phút)
-
Trung bình mỗi phút vòi chảy được: $2025 : 135 = 15$ (lít)
-
Đáp số: 15 lít.
8. Bài toán Diện tích khu đất
Đề bài: Khu A (S=112564m², Rộng=263m). Khu B (Rộng=362m). Chiều dài bằng nhau.
-
Chiều dài của khu đất A (cũng là chiều dài khu B): $112564 : 263 = 428$ (m)
-
Diện tích khu đất B: $428 \times 362 = 154936$ (m²)
-
Đáp số: 154936 m².
9. Bài toán Phân xưởng dệt áo
Đề bài: A: 84 người x 144 áo. B: 112 người, tổng áo bằng A. Tính trung bình mỗi người B.
-
Tổng số áo của phân xưởng A (cũng là tổng áo phân xưởng B): $144 \times 84 = 12096$ (cái áo)
-
Trung bình mỗi người ở phân xưởng B dệt được: $12096 : 112 = 108$ (cái áo)
-
Đáp số: 108 cái áo.
10. Bài toán Đóng gói bún khô
Đề bài: 47 thùng x 25kg. Đóng gói 125g/gói.
-
Tổng khối lượng bún khô: $25 \times 47 = 1175$ (kg)
-
Đổi đơn vị: 1175 kg = 1.175.000 g.
-
Số gói bún đóng được: $1175000 : 125 = 9400$ (gói)
-
Đáp số: 9400 gói.
11. Bài toán Thay đổi tích
Đề bài: Tích cũ = 2005. Thừa số 1 gấp 2 lần, thừa số 2 gấp 5 lần.
-
Khi các thừa số gấp lên bao nhiêu lần thì tích cũng gấp lên bấy nhiêu lần.
-
Tích mới là: $2005 \times 2 \times 5 = 20050$
-
Đáp số: 20050.
12. Bài toán Toa xe lửa
Đề bài: 180 tấn hàng.
-
a) Nếu mỗi toa 20 tấn: $180 : 20 = 9$ (toa)
-
b) Nếu mỗi toa 30 tấn: $180 : 30 = 6$ (toa)
13. Bài toán Bàn ghế học sinh
Đề bài: 240 bộ xếp vào 15 phòng.
-
Mỗi phòng xếp được: $240 : 15 = 16$ (bộ)
-
Đáp số: 16 bộ bàn ghế.
14. Bài toán Đóng gói bút chì theo tá
Đề bài: 3500 cây bút, mỗi tá 12 cái.
-
Thực hiện phép tính: $3500 : 12 = 291$ (dư 8)
-
Đáp số: Đóng được 291 tá và còn thừa 8 bút chì.
15. Bài toán Nan hoa xe đạp
Đề bài: 5260 nan hoa, mỗi xe 2 bánh, mỗi bánh 36 nan.
-
Số nan hoa cần cho 1 chiếc xe: $36 \times 2 = 72$ (nan hoa)
-
Số chiếc xe lắp được: $5260 : 72 = 73$ (dư 4)
-
Đáp số: Lắp được 73 chiếc xe và dư 4 nan hoa.
16. Bài toán Vận động viên đua xe
Đề bài: 1 giờ 15 phút đi 38km 400m. Tính m/phút.
-
Đổi đơn vị: 1 giờ 15 phút = 75 phút; 38km 400m = 38400 m.
-
Trung bình mỗi phút đi được: $38400 : 75 = 512$ (m)
-
Đáp số: 512 m/phút.
17. Bài toán Gạch lát nền
Đề bài: 25 viên lát 1m². 1050 viên lát bao nhiêu m²?
-
Diện tích nền nhà lát được: $1050 : 25 = 42$ (m²)
-
Đáp số: 42 m².
18. Bài toán Trung bình sản phẩm của đội
Đề bài: 25 người. T1: 855 SP, T2: 920 SP, T3: 1350 SP.
-
Tổng số sản phẩm trong 3 tháng: $855 + 920 + 1350 = 3125$ (sản phẩm)
-
Trung bình mỗi người làm được: $3125 : 25 = 125$ (sản phẩm)
-
Đáp số: 125 sản phẩm.
19. Bài toán Máy bơm nước
Đề bài: 1 giờ 12 phút bơm 97200 lít.
-
Đổi đơn vị: 1 giờ 12 phút = 72 phút.
-
Trung bình mỗi phút bơm được: $97200 : 72 = 1350$ (lít)
-
Đáp số: 1350 lít.
20. Bài toán Mảnh đất hình chữ nhật
Đề bài: Tổng 2 cạnh liên tiếp (nửa chu vi) = 307m, Hiệu = 97m.
-
Chiều dài mảnh đất: $(307 + 97) : 2 = 202$ (m)
-
Chiều rộng mảnh đất: $202 - 97 = 105$ (m)
-
a) Chu vi: $307 \times 2 = 614$ (m)
-
b) Diện tích: $202 \times 105 = 21210$ (m²)
21. Bài toán Cửa hàng bán vải
Đề bài: Cùng nhận 7128m. CH1 bán 264m/ngày. CH2 bán 297m/ngày.
-
Số ngày cửa hàng 1 bán hết: $7128 : 264 = 27$ (ngày)
-
Số ngày cửa hàng 2 bán hết: $7128 : 297 = 24$ (ngày)
-
Cửa hàng 2 bán sớm hơn cửa hàng 1 số ngày là: $27 - 24 = 3$ (ngày)
-
Đáp số: Cửa hàng 2 sớm hơn 3 ngày.
22. Bài toán Xếp hộp kẹo
Đề bài: 24 hộp x 120 gói. Nếu mỗi hộp 160 gói thì cần bao nhiêu hộp?
-
Tổng số gói kẹo có là: $120 \times 24 = 2880$ (gói)
-
Số hộp cần thiết là: $2880 : 160 = 18$ (hộp)
-
Đáp số: 18 hộp.
23. Bài toán Nhà máy sản xuất
Đề bài: 1 năm (305 ngày làm việc) được 49410 sản phẩm.
-
Trung bình mỗi ngày sản xuất được: $49410 : 305 = 162$ (sản phẩm)
-
Đáp số: 162 sản phẩm.
24. Bài toán Chia muối
Đề bài: 18kg muối chia vào 240 gói. Tính gam/gói.
-
Đổi đơn vị: 18 kg = 18000 g.
-
Mỗi gói có số muối là: $18000 : 240 = 75$ (g)
-
Đáp số: 75g.
25. Bài toán Sân bóng đá
Đề bài: Diện tích 7140m², dài 105m.
-
a) Chiều rộng sân bóng: $7140 : 105 = 68$ (m)
-
b) Chu vi sân bóng: $(105 + 68) \times 2 = 346$ (m)
26. Bài toán Chia đồ dùng học toán
Đề bài: 468 thùng, mỗi thùng 40 bộ. Chia cho 156 trường.
-
Tổng số bộ đồ dùng học toán: $40 \times 468 = 18720$ (bộ)
-
Mỗi trường nhận được số bộ là: $18720 : 156 = 120$ (bộ)
-
Đáp số: 120 bộ.
Dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 5, 6, 9
Trong toán học, để biết một số có chia hết cho số khác hay không, ta không cần thực hiện phép chia. Chỉ cần dựa vào dấu hiệu chia hết là có thể nhận biết rất nhanh. Dưới đây là các dấu hiệu chia hết thường gặp.
1. Dấu hiệu chia hết cho 2
Một số chia hết cho 2 nếu chữ số tận cùng của số đó là:
0, 2, 4, 6, 8
📌 Ví dụ:
-
124 (tận cùng là 4) → chia hết cho 2
-
356 (tận cùng là 6) → chia hết cho 2
2. Dấu hiệu chia hết cho 3
Một số chia hết cho 3 nếu tổng các chữ số của số đó chia hết cho 3.
📌 Ví dụ:
-
123 → 1 + 2 + 3 = 6 (chia hết cho 3) → 123 chia hết cho 3
-
245 → 2 + 4 + 5 = 11 (không chia hết cho 3) → 245 không chia hết cho 3
3. Dấu hiệu chia hết cho 5
Một số chia hết cho 5 nếu chữ số tận cùng của số đó là:
0 hoặc 5
📌 Ví dụ:
-
350 (tận cùng là 0) → chia hết cho 5
-
125 (tận cùng là 5) → chia hết cho 5
4. Dấu hiệu chia hết cho 6
Một số chia hết cho 6 nếu đồng thời chia hết cho 2 và cho 3.
📌 Ví dụ:
-
126
-
Tận cùng là 6 → chia hết cho 2
-
1 + 2 + 6 = 9 → chia hết cho 3
👉 Vậy 126 chia hết cho 6
-
5. Dấu hiệu chia hết cho 9
Một số chia hết cho 9 nếu tổng các chữ số của số đó chia hết cho 9.
📌 Ví dụ:
-
729 → 7 + 2 + 9 = 18 (chia hết cho 9) → 729 chia hết cho 9
-
154 → 1 + 5 + 4 = 10 (không chia hết cho 9) → 154 không chia hết cho 9
✅ Ghi nhớ
| Chia hết cho | Dấu hiệu |
|---|---|
| 2 | Tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 |
| 3 | Tổng các chữ số chia hết cho 3 |
| 5 | Tận cùng là 0 hoặc 5 |
| 6 | Chia hết cho cả 2 và 3 |
| 9 | Tổng các chữ số chia hết cho 9 |
👉 Áp dụng các dấu hiệu này sẽ giúp em làm toán nhanh và chính xác hơn!
👉 Luyện tập ở phần trên của bài viết này nhé các em
Ki-lô-mét vuông (km²)
Để đo những diện tích rất lớn như diện tích thành phố, khu rừng, cánh đồng hay vùng biển, người ta thường dùng đơn vị ki-lô-mét vuông.
Ki-lô-mét vuông là diện tích của một hình vuông có cạnh dài 1 ki-lô-mét.
-
Ki-lô-mét vuông viết tắt là km²
-
1 km² = 1 000 000 m²
Mối quan hệ giữa các đơn vị đo diện tích
-
1 m² = 100 dm²
-
1 dm² = 100 cm²
-
1 m² = 10 000 cm²
Bảng đơn vị đo diện tích
| Lớn hơn m² | Nhỏ hơn m² | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| km² | hm² | dam² | m² | dm² | cm² | mm² |
Mối quan hệ giữa các đơn vị liền kề:
-
1 km² = 100 hm²
-
1 hm² = 100 dam²
-
1 dam² = 100 m²
-
1 m² = 100 dm²
-
1 dm² = 100 cm²
-
1 cm² = 100 mm²
Cách đổi đơn vị đo diện tích
-
Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị nhỏ: mỗi lần đổi sang đơn vị liền sau, ta thêm hai số 0.
-
Đổi từ đơn vị nhỏ sang đơn vị lớn: mỗi lần đổi sang đơn vị liền trước, ta bớt hai số 0.
Ví dụ
Đổi từ km² sang dam²:
-
km² → hm² → dam² (qua 2 bậc)
-
Mỗi bậc thêm 2 số 0 → thêm 4 số 0
👉 1 km² = 10 000 dam²
Nội dung bài luyện tập này giúp học sinh đổi km² sang m², dm², cm² và ngược lại, rèn kỹ năng sử dụng bảng đơn vị đo diện tích.
Bí kíp làm chủ hình bình hành: Chu vi, diện tích và các dạng toán thực tế
Hình bình hành là một trong những hình học quan trọng nhất trong chương trình toán lớp 4. Để giải tốt các bài toán về hình này, các em cần nắm vững định nghĩa: Hình bình hành là hình tứ giác có hai cặp cạnh đối song song và bằng nhau.
1. các công thức cốt lõi cần nhớ
Để làm bài tập, các em phải thuộc lòng 5 công thức sau:
-
Chu vi (P): (cạnh đáy + cạnh bên) x 2 (cùng đơn vị đo).
-
Diện tích (S): độ dài đáy x chiều cao (cùng đơn vị đo).
-
Chiều cao (h): Diện tích : độ dài đáy.
-
Cạnh đáy (a): Diện tích : chiều cao.
-
Cạnh bên (b): (Chu vi : 2) - cạnh đáy.
2. các dạng bài tập thực hành (số liệu ngẫu nhiên)
Dưới đây là các bài tập điển hình được thiết kế để học sinh luyện tập tư duy.
dạng 1: tính chu vi khi biết các cạnh
bài toán: Một hình bình hành có độ dài đáy là 17cm và cạnh bên là 11cm. Tính chu vi của hình đó?
-
hướng dẫn: Áp dụng công thức tính chu vi hình bình hành.
-
bài giải:
-
Chu vi hình bình hành là:
-
(17 + 11) x 2 = 56 (cm)
-
đáp số: 56 cm.
-
dạng 2: tính diện tích cơ bản
bài toán: Một mảnh đất hình bình hành có độ dài đáy là 15m và chiều cao tương ứng là 9m. Tính diện tích mảnh đất đó?
-
bài giải:
-
Diện tích mảnh đất là:
-
15 x 9 = 135 (m²)
-
đáp số: 135 m².
-
dạng 3: tìm cạnh đáy hoặc chiều cao khi biết diện tích
bài toán: Một tấm bìa hình bình hành có diện tích là 120 cm² và chiều cao là 8cm. Tính độ dài đáy của tấm bìa?
-
bài giải:
-
Độ dài đáy của tấm bìa là:
-
120 : 8 = 15 (cm)
-
đáp số: 15 cm.
-
dạng 4: tìm cạnh bên khi biết chu vi (theo ví dụ ảnh d8b551.png)
bài toán: Hình tứ giác ABCD là hình bình hành có chu vi P = 56cm, chiều dài cạnh đáy DC = 17cm. Tính độ dài cạnh BC?
-
bài giải:
-
Nửa chu vi của hình bình hành là: 56 : 2 = 28 (cm).
-
Độ dài cạnh bên BC là: 28 - 17 = 11 (cm).
-
đáp số: 11 cm.
-
3. quy trình 3 bước để không làm sai bài
-
bước 1 (kiểm tra đơn vị): Luôn đảm bảo chiều cao và cạnh đáy phải cùng đơn vị đo (ví dụ cùng là cm hoặc cùng là m). Nếu khác nhau, phải đổi đơn vị trước khi tính.
-
bước 2 (xác định yêu cầu): Đọc kỹ xem đề bài hỏi diện tích (liên quan đến chiều cao) hay chu vi (liên quan đến cạnh bên).
-
bước 3 (tính toán và ghi đơn vị): Lưu ý đơn vị chu vi là đơn vị độ dài (cm, m), còn đơn vị diện tích phải có dấu vuông (cm², m²).
4. luyện tập cùng phần mềm
Phần mềm của chúng mình sẽ hỗ trợ các em bằng cách sinh ra các số a, b, h, S, P hoàn toàn ngẫu nhiên.
-
Hệ thống sẽ ẩn đi một giá trị bất kỳ và yêu cầu các em điền vào ô trống.
-
Các em thực hiện tính toán ra nháp rồi điền kết quả vào để kiểm tra tính đúng đắn.
-
Tự động cập nhật điểm lên danh sách top 20
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
Cách tính diện tích hình bình hành lớp 4
-
Công thức chu vi hình bình hành
-
Tính chiều cao hình bình hành khi biết diện tích
-
Bài tập hình bình hành có lời văn lớp 4
-
Giải bài tập toán lớp 4 trang 104
Cách viết và đọc phân số qua hình ảnh cực dễ hiểu
Hướng dẫn chi tiết cách viết và đọc phân số qua hình ảnh minh họa sinh động. Giúp học sinh nắm vững khái niệm tử số và mẫu số chỉ trong 5 phút. Việc nhận biết phân số qua hình ảnh minh họa là bước đầu tiên và quan trọng nhất giúp các em học sinh nắm vững kiến thức toán học cơ bản. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách xác định tử số, mẫu số và cách đọc phân số một cách chính xác nhất.
1. Khái niệm cơ bản về phân số
Mỗi phân số thường bao gồm hai phần chính được ngăn cách bởi một gạch ngang:
-
Tử số: Là số tự nhiên viết trên gạch ngang (chỉ số phần được tô màu hoặc lấy đi).
-
Mẫu số: Là số tự nhiên khác 0 viết dưới gạch ngang (chỉ tổng số phần bằng nhau được chia ra).
2. Hướng dẫn giải bài tập thực tế
Hãy cùng nhìn vào ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn:
Bài tập: Viết và đọc phân số cho hình tròn dưới đây
Phân tích hình vẽ:
-
Bước 1: Đếm tổng số phần bằng nhau trong hình tròn. Ta thấy hình tròn được chia làm 10 phần. Vậy mẫu số là 10.
-
Bước 2: Đếm số phần đã được tô màu xanh. Ta thấy có 6 phần được tô màu. Vậy tử số là 6.
Kết quả:
-
Viết phân số: $\frac{6}{10}$
-
Đọc là: Sáu phần mười.
3. Các bước để đọc viết phân số nhanh nhất
Để không bị nhầm lẫn khi làm bài tập, các em có thể áp dụng quy tắc 3 bước sau:
-
Quan sát: Đếm tổng số phần (mẫu số).
-
Xác định: Đếm số phần tô màu (tử số).
-
Ghi nhớ: Luôn đọc "tử số" trước kèm theo chữ "phần" rồi mới đến "mẫu số".
Ví dụ thêm: Một hình vuông chia làm 4 phần, tô màu 1 phần.
Viết là: $\frac{1}{4}$
Đọc là: Một phần tư.
4. Lời kết
Nắm vững cách đọc và viết phân số sẽ giúp các em tự tin hơn khi bước vào các bài toán cộng, trừ phân số phức tạp sau này. Hãy luyện tập thật nhiều với các hình vẽ đa dạng như hình vuông, hình chữ nhật hay hình tròn nhé!
Học phân số cực vui với trò chơi "Tô màu phân số" - Toán lớp 4
Phân số không còn là những con số khô khan trên trang giấy nữa! Với trò chơi Tô màu phân số, các em sẽ được trực tiếp tương tác và tạo ra hình ảnh đại diện cho các con số, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết.
1. Phân số là gì? (Ví dụ với 3/4)
Để hiểu cách chơi, chúng ta hãy cùng nhìn vào phân số 3/4:
-
Mẫu số (số 4 bên dưới): Cho biết hình tổng thể được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau. Ở đây là 4 phần.
-
Tử số (số 3 bên trên): Cho biết số phần chúng ta cần "tô màu" hoặc chọn ra. Ở đây là 3 phần.
Như vậy, mô tả phân số 3/4 nghĩa là bạn tô màu vào 3 ô vuông trong tổng số 4 ô vuông bằng nhau.
2. Hướng dẫn cách chơi chi tiết
Trò chơi này rất đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả để luyện phản xạ:
-
Bước 1: Chương trình sẽ hiển thị một phân số ngẫu nhiên (ví dụ: $1/8$, $2/5$, $5/6$,...).
-
Bước 2 (Tô màu): Bạn hãy nhấn vào các ô vuông trắng để tô màu chúng. Mỗi lần nhấn, một ô sẽ hiện màu xanh (hoặc màu bất kỳ).
-
Bước 3 (Sửa lỗi): Nếu lỡ tay tô quá số phần yêu cầu, đừng lo! Bạn chỉ cần nhấn vào ô màu đó một lần nữa để bỏ chọn (ô sẽ trở lại màu trắng).
-
Bước 4 (Kiểm tra): Sau khi đã tô đúng số ô tương ứng với tử số, hãy nhấn nút "Submit" để xem mình có làm đúng không nhé!
3. Tại sao nên luyện tập tô màu phân số?
-
Hình ảnh hóa toán học: Giúp các em hiểu rằng phân số chính là một phần của một tổng thể.
-
Rèn luyện sự tập trung: Các em phải quan sát kỹ cả tử số và mẫu số để không tô nhầm.
-
Hỗ trợ học so sánh phân số: Khi tô màu các phân số khác nhau, các em sẽ dễ dàng nhận ra $1/2$ lớn hơn $1/4$ như thế nào.
4. Thử thách dành cho bạn
Hãy nhìn vào hình ảnh minh họa phân số 1/8 ở trên:
-
Hình đang hiển thị 7 ô màu xanh và 1 ô màu trắng trong tổng số 8 ô.
-
Câu hỏi: Để mô tả đúng phân số 1/8, bạn cần nhấn bỏ chọn (tô trắng lại) bao nhiêu ô màu xanh?
-
Đáp án: Bạn cần nhấn bỏ chọn 6 ô xanh để chỉ còn lại duy nhất 1 ô màu đại diện cho tử số là 1.
5. Từ khóa tìm kiếm bài viết
-
Tô màu phân số lớp 4 online
-
Trò chơi học phân số trực quan
-
Cách mô tả phân số bằng hình ảnh
-
Giải toán lớp 4 bài phân số
-
Luyện tập nhận biết phân số mẫu giáo và tiểu học
phân số lớn hơn 1 và phép chia số tự nhiên - toán lớp 4
chào các em! hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một kiến thức rất thú vị: làm sao để viết một phép chia số tự nhiên thành phân số và cách nhận biết những phân số mang giá trị lớn hơn 1 nhé.
1. viết phép chia số tự nhiên dưới dạng phân số
mọi phép chia hai số tự nhiên (số chia khác 0) đều có thể viết được dưới dạng một phân số.
-
tử số: là số bị chia.
-
mẫu số: là số chia.
2. ví dụ minh họa thực tế
chúng ta hãy cùng xem xét hai ví dụ về việc chia cam để thấy rõ hơn về phân số lớn hơn 1:
ví dụ 1: số phần quả cam đã ăn có 2 quả cam, mỗi quả chia thành 4 phần bằng nhau (mỗi phần là 1/4 quả cam).
-
vân ăn hết 1 quả cam (tức là ăn 4 phần).
-
vân ăn thêm 1 phần của quả cam thứ hai (ăn thêm 1/4 quả).
-
tổng cộng: vân đã ăn 4 + 1 = 5 phần.
-
phân số chỉ số cam vân đã ăn là: 5/4 quả cam.
ví dụ 2: chia đều 5 quả cam cho 4 người để mỗi người đều có phần bằng nhau, ta làm như sau:
-
chia mỗi quả cam thành 4 phần bằng nhau.
-
mỗi người lấy 1 phần từ mỗi quả cam (tức là lấy 1/4 của từng quả).
-
sau 5 lần lấy như vậy, mỗi người sẽ có 5 phần.
-
kết quả: mỗi người được 5/4 quả cam.
-
ta có phép chia: 5 : 4 = 5/4.
3. bí kíp so sánh phân số với số 1
đây là quy tắc cực kỳ quan trọng giúp các em nhận biết nhanh giá trị của phân số:
-
phân số lớn hơn 1: khi tử số lớn hơn mẫu số. (ví dụ: 5/4 có 5 lớn hơn 4).
-
phân số bé hơn 1: khi tử số bé hơn mẫu số. (ví dụ: 1/4 có 1 bé hơn 4).
-
phân số bằng 1: khi tử số bằng mẫu số. (ví dụ: 4/4 = 1).
4. bài tập rèn luyện
các em hãy thử nhẩm nhanh và trả lời các câu hỏi sau nhé:
-
viết phân số: chia đều 8 cái bánh cho 5 bạn. hỏi mỗi bạn được bao nhiêu phần cái bánh? (đáp số: 8/5 cái bánh).
-
so sánh: trong các phân số sau, phân số nào lớn hơn 1?
-
7/3
-
4/9
-
6/6
-
gợi ý: chỉ có 7/3 là lớn hơn 1 vì có tử số 7 lớn hơn mẫu số 3.
-
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
phân số lớn hơn 1 lớp 4 dễ hiểu
-
phép chia số tự nhiên và phân số lớp 4
-
bài toán chia cam lớp 4 phân số
-
cách nhận biết phân số lớn hơn 1 nhanh nhất
-
giải toán lớp 4 trang 108 109 mới nhất
Phân số bằng nhau và tính chất cơ bản
việc hiểu rõ cách tạo ra các phân số bằng nhau là chìa khóa để các em thực hiện tốt các bài toán rút gọn phân số hay quy đồng mẫu số sau này. hãy cùng khám phá hai tính chất "vàng" của phân số nhé!
1. tính chất cơ bản của phân số
để tìm một phân số bằng phân số đã cho, chúng ta có hai cách thực hiện:
-
phép nhân: nếu nhân cả tử số và mẫu số của một phân số với cùng một số tự nhiên khác 0 thì ta được một phân số mới bằng phân số đã cho.
-
phép chia: nếu cả tử số và mẫu số của một phân số cùng chia hết cho một số tự nhiên khác 0 thì sau khi chia ta được một phân số mới bằng phân số đã cho.
2. hướng dẫn giải bài tập thực hành (theo hình ảnh)
chúng ta hãy cùng giải bài toán từ hình ảnh thực tế: viết số thích hợp vào ô trống sao cho 29/30 = 145/??
bước 1: tìm mối liên hệ giữa các tử số
-
ta thấy tử số ban đầu là 29, tử số lúc sau là 145.
-
thực hiện phép chia để tìm xem 29 đã nhân với mấy: 145 : 29 = 5.
bước 2: áp dụng tính chất phép nhân
-
vì tử số nhân với 5, nên theo tính chất cơ bản, mẫu số cũng phải nhân với 5.
-
phép tính: 30 x 5 = 150.
kết quả: ô trống cần điền là số 150. ta có phân số bằng nhau là: 29/30 = 145/150.
3. mẹo nhỏ khi làm bài "điền số vào ô trống"
-
xác định hướng đi: nếu số mới lớn hơn số cũ, chúng ta dùng phép nhân. nếu số mới nhỏ hơn số cũ, chúng ta dùng phép chia.
-
kiểm tra tính công bằng: tử số làm gì thì mẫu số phải làm y hệt như vậy (cùng nhân hoặc cùng chia cho một số).
4. bài tập tự luyện ngẫu nhiên
các em hãy thử áp dụng tính chất trên để điền số vào các phân số bằng nhau sau đây nhé:
-
2/5 = [ ? ] / 10 (gợi ý: 5 nhân mấy bằng 10?)
-
12/18 = 2 / [ ? ] (gợi ý: 12 chia mấy bằng 2?)
-
3/4 = 15 / [ ? ]
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
tính chất cơ bản của phân số lớp 4
-
cách tìm phân số bằng nhau nhanh nhất
-
giải toán lớp 4 trang 112 phân số bằng nhau
-
bài tập điền số vào phân số bằng nhau
-
phân số bằng nhau và rút gọn phân số
Rút gọn phân số và cách tìm phân số tối giản
Khi làm việc với những phân số có con số quá lớn, việc tính toán sẽ trở nên khó khăn. Rút gọn phân số chính là cách chúng ta "làm đẹp" phân số đó bằng cách chia cả tử số và mẫu số cho cùng một số tự nhiên lớn hơn 1.
1. thế nào là rút gọn phân số?
Rút gọn phân số là việc chia cả tử số và mẫu số của một phân số cho cùng một số tự nhiên khác 0. Kết quả thu được là một phân số mới bằng phân số đã cho nhưng có tử số và mẫu số nhỏ hơn phân số ban đầu.
2. phân số tối giản là gì?
Phân số tối giản là phân số mà cả tử số và mẫu số chỉ cùng chia hết cho 1, và không cùng chia hết cho bất kỳ số tự nhiên nào khác lớn hơn 1.
Để tìm được phân số tối giản ngay lập tức, chúng ta cần tìm một số đặc biệt gọi là Ước số chung lớn nhất (ƯSCN).
3. mẹo tìm ước số chung lớn nhất (ƯSCN) siêu nhanh
Thay vì thử chia nhiều lần, các em có thể sử dụng thuật toán chia lấy dư (kí hiệu là %) để tìm ƯSCN của hai số a và b như sau:
-
Bước 1: Nếu a lớn hơn hoặc bằng b, lấy a chia cho b lấy số dư (a = a % b).
-
Bước 2: Ngược lại, nếu b lớn hơn a, lấy b chia cho a lấy số dư (b = b % a).
-
Bước 3: Lặp lại cho đến khi một trong hai số bằng 0.
-
Kết quả: ƯSCN chính là tổng của hai số đó (a + b).
Ví dụ: Tìm ƯSCN của phân số 12/8
-
Lần 1: 12 lớn hơn 8 nên: 12 % 8 = 4 (số dư là 4). Lúc này ta có hai số mới là 4 và 8.
-
Lần 2: 8 lớn hơn 4 nên: 8 % 4 = 0 (số dư là 0). Lúc này ta có hai số là 4 và 0.
-
Dừng lại vì đã có số 0. ƯSCN là: 4 + 0 = 4.
4. thực hành trực tiếp trên website
Hãy cùng áp dụng kiến thức trên để giải bài tập đang hiển thị trên màn hình của các em nhé!
Bài toán (hình ảnh 81598e.png): Rút gọn phân số 77/56 thành phân số tối giản.
-
Tìm ƯSCN của 77 và 56:
-
77 % 56 = 21. (Còn 21 và 56)
-
56 % 21 = 14. (Còn 21 và 14)
-
21 % 14 = 7. (Còn 7 và 14)
-
14 % 7 = 0.
-
ƯSCN = 7.
-
-
Thực hiện chia:
-
Tử số: 77 : 7 = 11.
-
Mẫu số: 56 : 7 = 8.
-
-
Kết quả: 77/56 rút gọn được phân số tối giản là 11/8.
5. từ khóa tìm kiếm bài viết
-
cách rút gọn phân số lớp 4
-
tìm ước số chung lớn nhất của phân số
-
phân số tối giản là gì
-
giải toán lớp 4 trang 114
-
toán giáo dục tương tác gogoedu.vn
Quy đồng mẫu số hai phân số và cách tìm Bội số chung nhỏ nhất
Khi thực hiện các phép tính cộng hoặc trừ phân số, các em thường gặp khó khăn nếu chúng không có cùng mẫu số. Quy đồng mẫu số chính là kỹ thuật giúp hai phân số có cùng một mẫu số chung mà giá trị của chúng vẫn không thay đổi.
1. Quy đồng mẫu số là gì?
Quy đồng mẫu số là việc biến đổi hai phân số ban đầu thành hai phân số mới có mẫu số giống hệt nhau. Để làm được điều này, chúng ta áp dụng tính chất cơ bản: Nhân cả tử số và mẫu số với cùng một số tự nhiên khác 0.
Cách làm thông dụng nhất:
-
Lấy tử số và mẫu số của phân số thứ nhất nhân với mẫu số của phân số thứ hai.
-
Lấy tử số và mẫu số của phân số thứ hai nhân với mẫu số của phân số thứ nhất.
2. Bội số chung nhỏ nhất (BSCNN) là gì?
Mẫu số chung lý tưởng nhất chính là Bội số chung nhỏ nhất. Đây là số nhỏ nhất (khác 0) có thể chia hết cho cả hai mẫu số ban đầu.
Mẹo tìm BSCNN cực nhanh cho học sinh:
Giả sử cần tìm BSCNN của hai số $a$ và $b$ (với $a > b$):
-
Bước 1: Lấy số lớn hơn ($a$) để kiểm tra xem có chia hết cho cả $a$ và $b$ không. Nếu có, đó chính là BSCNN.
-
Bước 2: Nếu không, ta lấy $a + a$, rồi lại kiểm tra.
-
Bước 3: Cứ tiếp tục cộng thêm $a$ như vậy cho đến khi tìm được số chia hết cho cả hai.
Ví dụ thực tế: Tìm BSCNN của 3 và 5
-
Kiểm tra số 5: 5 chia hết cho 5 nhưng không chia hết cho 3 (Loại).
-
Kiểm tra 5 + 5 = 10: 10 chia hết cho 5 nhưng không chia hết cho 3 (Loại).
-
Kiểm tra 10 + 5 = 15: 15 chia hết cho cả 5 và 3.
-
Kết quả: BSCNN của 3 và 5 là 15.
3. Thực hành tương tác trên gogoedu.vn
Hãy nhìn vào bài tập mẫu trên hệ thống của chúng ta: Quy đồng mẫu số hai phân số 21/5 và 9/3.
Để hai phân số này có cùng mẫu số, chúng ta thực hiện các bước sau ngay trên giao diện web:
Bước 1: Tìm mẫu số chung
-
Mẫu số thứ nhất là 5, mẫu số thứ hai là 3.
-
BSCNN của 5 và 3 là 15.
Bước 2: Quy đồng phân số 21/5
-
Để mẫu số 5 thành 15, ta cần nhân với 3.
-
Ta có: 21/5 = (21 x 3) / (5 x 3) = 63/15.
Bước 3: Quy đồng phân số 9/3
-
Để mẫu số 3 thành 15, ta cần nhân với 5.
-
Ta có: 9/3 = (9 x 5) / (3 x 5) = 45/15.
Kết quả: Hai phân số sau khi quy đồng là 63/15 và 45/15. Bây giờ các em đã có thể dễ dàng so sánh hoặc cộng trừ chúng rồi!
4. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
-
Trường hợp mẫu số này chia hết cho mẫu số kia: Nếu mẫu số $a$ chia hết cho mẫu số $b$, thì BSCNN chính là $a$. (Ví dụ: 10 và 5 thì mẫu số chung là 10).
-
Số nguyên tố: Nếu cả hai mẫu số là số nguyên tố (chỉ chia hết cho 1 và chính nó), BSCNN đơn giản là tích của chúng.
5. Từ khóa tìm kiếm bài viết
-
Quy đồng mẫu số hai phân số lớp 4.
-
Cách tìm bội số chung nhỏ nhất nhanh nhất.
-
Giải toán lớp 4 trang 116.
-
Học toán tương tác trực tuyến gogoedu.vn.
-
Bài tập quy đồng mẫu số có lời giải.
Các em đã sẵn sàng chưa? Hãy nhấn nút "Next" trên màn hình để thực hiện bài tập quy đồng tiếp theo với các số ngẫu nhiên nhé!
-
Bí kíp so sánh hai phân số cùng mẫu số và so sánh với 1 cực kỳ dễ ẹt
Khi các phân số đã có chung một mẫu số (tức là tổng số phần bằng nhau là như nhau), việc so sánh trở nên cực kỳ đơn giản. Chúng ta chỉ cần tập trung quan sát các tử số.
1. Quy tắc so sánh hai phân số cùng mẫu số
Trong hai phân số có cùng mẫu số:
-
Phân số nào có tử số bé hơn thì bé hơn.
-
Phân số nào có tử số lớn hơn thì lớn hơn.
-
Nếu tử số bằng nhau thì hai phân số đó bằng nhau.
-
Ví dụ: So sánh 2/5 và 4/5.
-
Cả hai đều có mẫu số là 5.
-
Vì tử số 2 bé hơn tử số 4 (2 < 4), nên ta có: 2/5 < 4/5.
-
2. Cách so sánh phân số với số 1
Để biết một phân số lớn hơn hay nhỏ hơn một đơn vị (số 1), các em hãy so sánh tử số với mẫu số của chính phân số đó:
-
Phân số lớn hơn 1: Nếu phân số có tử số lớn hơn mẫu số.
-
Ví dụ: 5/4 có 5 > 4 nên 5/4 > 1.
-
-
Phân số nhỏ hơn 1: Nếu phân số có tử số nhỏ hơn mẫu số.
-
Ví dụ: 3/7 có 3 < 7 nên 3/7 < 1.
-
-
Phân số bằng 1: Nếu tử số bằng mẫu số.
-
Ví dụ: 6/6 có 6 = 6 nên 6/6 = 1.
-
-
3. Thực hành tương tác trên gogoedu.vn
Hệ thống của chúng mình sẽ đưa ra các bài tập ngẫu nhiên. Các em hãy thực hành theo các bước sau ngay trên website:
-
Quan sát mẫu số: Nếu mẫu số giống nhau, tiến hành so sánh tử số ngay.
-
Điền dấu thích hợp: Nhấn vào ô trống để chọn các dấu lớn (>), bé (<) hoặc bằng (=).
-
Nhấn Submit: Để hệ thống kiểm tra và chấm điểm trực tiếp cho các em.
-
Thử thách nhỏ: Điền dấu thích hợp vào ô trống:
-
8/11 [ ? ] 5/11
-
12/15 [ ? ] 1
-
9/7 [ ? ] 1
-
4. Từ khóa tìm kiếm bài viết
-
So sánh hai phân số cùng mẫu số lớp 4.
-
Cách so sánh phân số với 1 nhanh nhất.
-
Bài tập phân số gogoedu.vn.
-
Giải toán lớp 4 trang 119.
-
Mẹo nhận biết phân số lớn hơn hay nhỏ hơn 1.
-
Các em đã nắm vững quy tắc chưa? Hãy bắt đầu thử sức với các bộ số ngẫu nhiên bên dưới để tích lũy thêm điểm thưởng trên gogoedu.vn nhé!