📖 Bài 28: Lipid - lớp 9


1/10
10:00

Gợi ý

💡 Bài 28: Lipid

1. Khái niệm Lipid

  • Định nghĩa: Lipid là những hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước, nhưng tan được trong một số dung môi hữu cơ như: xăng, dầu hoả,....
  • Phân loại: Các loại lipid điển hình thường gặp là chất béo (nguồn dự trữ năng lượng chính của cơ thể, có trong dầu mỡ) và sáp (có trên bề mặt lá, thân cây, lông động vật giúp chống nước).

2. Chất béo

  • Cấu tạo: Chất béo là một triester (loại ester chứa 3 nhóm $-COO-$ trong phân tử) của glycerolacid béo.
    • Glycerol: Là alcohol có công thức thu gọn $C_3H_5(OH)_3$.
    • Acid béo: Là acid hữu cơ mạch dài, không phân nhánh có công thức chung $R-COOH$ (với R thường là $-C_{15}H_{31}, -C_{17}H_{35},...$).
  • Công thức chung của chất béo: $(RCOO)_3C_3H_5$.

Hình 28.1 - Một số loại lipid trong tự nhiên

3. Tính chất vật lí và hoá học của chất béo

  • Tính chất vật lí: Ở điều kiện thường, chất béo có thể tồn tại ở trạng thái lỏng (dầu thực vật, dầu cá,...) hoặc trạng thái rắn (mỡ lợn, bơ,...). Chúng nhẹ hơn nước và không tan trong nước.
  • Tính chất hoá học (Phản ứng xà phòng hoá): Đặc trưng quan trọng nhất của chất béo là bị thuỷ phân trong dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH) khi đun nóng, sinh ra muối của acid béo (chính là xà phòng)glycerol.
    • Phương trình: $(RCOO)_3C_3H_5 + 3NaOH \xrightarrow{t^o} 3RCOONa + C_3H_5(OH)_3$.

Phản ứng Xà phòng hoá

4. Ứng dụng và sức khoẻ

  • Ứng dụng: Là thực phẩm thiết yếu cung cấp năng lượng cho con người. Ngoài ra còn dùng trong mĩ phẩm (chất dưỡng ẩm), dược phẩm, sản xuất xà phòng và sản xuất nhiên liệu sinh học (biodiesel).
  • Vấn đề béo phì: Sử dụng quá nhiều chất béo gây ra béo phì và các bệnh tim mạch, huyết áp. Cần ưu tiên dùng chất béo thực vật, chất béo giàu omega-3, hạn chế mỡ động vật và đồ chiên nướng.

 Chất béo và Sức khoẻ


5. Em đã học

Từ bài học này, em cần ghi nhớ:

  • Lipid là những hợp chất hữu cơ có trong tế bào sống, không tan trong nước, nhưng tan được trong một số dung môi hữu cơ. Một số loại lipid điển hình là chất béo và sáp.
  • Chất béo là triester của glycerol và các acid béo, có công thức chung $(RCOO)_3C_3H_5$.
  • Phản ứng hoá học đặc trưng của chất béo là phản ứng xà phòng hoá.
  • Chất béo có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, làm nhiên liệu, nguyên liệu sản xuất xà phòng,....

6. Em có thể

  • Biết cách lựa chọn, sử dụng chất béo phù hợp trong ăn uống để có lợi cho sức khoẻ.

7. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức

  • Tại sao lá khoai môn hay lá sen không bao giờ bị ướt? Nếu để ý, khi mưa rơi xuống lá sen, nước sẽ vo viên thành từng giọt tròn lăn lóc và rơi xuống chứ không thấm vào lá. Đó là do trên bề mặt các loại lá này có phủ một lớp Sáp – một dạng của Lipid. Vì lipid có tính chất không tan trong nước, nó đóng vai trò như một chiếc "áo mưa" tự nhiên bảo vệ lá cây khỏi sự xâm nhập của nước và nấm mốc.
  • Cách tận dụng dầu ăn thừa làm xà phòng rửa tay: Ở nhiều gia đình hoặc nhà hàng, mỡ động vật hay dầu chiên thừa thường bị đổ đi gây tắc cống và ô nhiễm. Thay vào đó, chúng ta có thể đun lượng mỡ thừa này chung với dung dịch xút (NaOH) đun nóng. Phản ứng xà phòng hoá sẽ xảy ra, biến toàn bộ mỡ thừa thành những bánh xà phòng rửa tay, giặt giũ rất sạch và an toàn cho môi trường. Phần chất lỏng còn lại (glycerol) giúp giữ ẩm da tay.
  • Tại sao giặt quần áo dính dầu mỡ bằng nước lã không sạch? Chất béo (dầu mỡ) vốn không tan trong nước, nên nước không thể rửa trôi chúng. Để giặt sạch, em bắt buộc phải dùng xà phòng hoặc nước giặt. Các phân tử xà phòng sẽ đóng vai trò như chất trung gian, một đầu bám vào phân tử nước, một đầu bám chặt vào vết dầu mỡ để kéo chúng bật ra khỏi sợi vải.

🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc

Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!

💬 Góp ý & Thảo luận bài học này

Bạn nghĩ gì về bài học này?


⏰ Các bài học khác cùng chủ đề