📖 Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất - lớp 9
1/10
⏱ 10:00
Gợi ý ⌄
💡 Bài 33: Sơ lược về hoá học vỏ Trái Đất và khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất
1. Hàm lượng các nguyên tố hoá học chủ yếu trong vỏ Trái Đất
- Vỏ Trái Đất là phần cứng (đất, đá) ở ngoài cùng của Trái Đất.
- Hầu hết các nguyên tố hoá học đều được tìm thấy ở vỏ Trái Đất. Trong đó, 8 nguyên tố chiếm tỉ lệ khối lượng lớn nhất (chiếm hơn 98%) là: Oxygen (O) chiếm nhiều nhất với 46,10%, tiếp theo là Silicon (Si - 28,20%), Aluminium (Al - 8,23%), Iron (Fe - 5,63%), Calcium (Ca), Sodium (Na), Potassium (K) và Magnesium (Mg).

2. Các dạng chất chủ yếu trong vỏ Trái Đất
Các nguyên tố hoá học trong vỏ Trái Đất chủ yếu tồn tại ở dạng hợp chất (như oxide, muối) tạo nên các loại đất, đá, khoáng chất:
- Các oxide phổ biến: $SiO_2$ (thành phần chính của cát trắng, thạch anh), $Al_2O_3$ (có nhiều trong quặng bauxite).
- Các muối silicate: Có trong mica, đất sét, đá hoa cương (granite)....
- Các muối carbonate: Phổ biến nhất là calcium carbonate ($CaCO_3$), có trong đá vôi, đá phấn, đá cẩm thạch (marble), dolomite.

3. Khai thác tài nguyên từ vỏ Trái Đất
- Nguồn tài nguyên: Vỏ Trái Đất cung cấp nhiên liệu (than đá, dầu mỏ, khí thiên nhiên), quặng kim loại (sắt, nhôm, đồng...), quặng phi kim (lưu huỳnh, phosphorus...) và vật liệu xây dựng (đá vôi, đất sét, cát...).
- Vấn đề môi trường: Hoạt động khai thác mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng gây ra nhiều hệ luỵ như ô nhiễm môi trường, phá huỷ cảnh quan, sạt lở đất.
- Giải pháp: Cần phải khai thác hợp lí, tiết kiệm, bảo vệ nguồn tài nguyên và tăng cường sử dụng vật liệu tái chế để hướng tới sự phát triển bền vững.
4. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ các kết luận quan trọng:
- Các nguyên tố hoá học chủ yếu trong vỏ Trái Đất là O, Si, Al, Fe, Ca, Na, K,...
- Lớp đất, đá tạo thành vỏ Trái Đất chứa thành phần hoá học chủ yếu là các oxide ($SiO_2, Al_2O_3$,...), các muối (silicate, carbonate,...), các loại quặng giàu kim loại/phi kim, nhiên liệu hoá thạch.
- Khai thác tài nguyên đem lại lợi ích kinh tế - xã hội nhưng cần tiết kiệm, bảo vệ môi trường và sử dụng vật liệu tái chế phục vụ phát triển bền vững.
5. Em có thể
- Nêu được thành phần hoá học và công dụng của một số loại đất, đá, quặng dùng trong cuộc sống.
- Giải thích được vì sao cần sử dụng tiết kiệm các nguyên liệu, vật liệu và nhiên liệu khai thác từ tài nguyên thiên nhiên, ưu tiên sử dụng vật liệu tái chế.
7. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Tại sao Oxygen là chất khí mà lại chiếm nhiều nhất trong "vỏ cứng" của Trái Đất? Khi nhắc đến Oxygen, chúng ta thường nghĩ đến khí $O_2$ để hít thở trong không khí. Tuy nhiên, trong vỏ Trái Đất, nguyên tố Oxygen không đứng một mình ở thể khí mà liên kết chặt chẽ với các nguyên tố khác (như Si, Al, Fe) để tạo thành các phân tử rắn (Oxide và Muối). Ví dụ, trong mỗi hạt cát ($SiO_2$) đã có chứa đến 2 nguyên tử Oxygen. Vì Trái Đất có vô vàn cát đá, nên tổng khối lượng nguyên tố Oxygen cộng lại trở nên lớn nhất (46,1%).
- Câu chuyện về Đá vôi và Đá cẩm thạch: Dù có ngoại hình hoàn toàn khác nhau, ngọn núi đá vôi thô ráp và phiến đá cẩm thạch sang trọng đắt tiền lại có cùng chung một thành phần hoá học là Calcium carbonate ($CaCO_3$). Đá cẩm thạch thực chất chính là đá vôi đã bị vùi sâu dưới lòng đất, chịu sức ép và nhiệt độ khổng lồ của vỏ Trái Đất trong hàng triệu năm, khiến cấu trúc kết tinh lại và trở nên cứng, bóng và có vân đẹp mắt.
- Sức mạnh của việc thu gom vỏ lon bò húc/bia (Nhôm): Nhôm (Al) là kim loại có nhiều nhất trong vỏ Trái Đất (đứng thứ 3 tổng thể), tồn tại chủ yếu trong quặng Bauxite ($Al_2O_3$). Tuy nhiên, việc tinh luyện nhôm từ quặng tiêu tốn một lượng điện năng khổng lồ và gây ô nhiễm cao. Việc em gom vỏ lon nhôm để đem đi tái chế chỉ tiêu tốn khoảng 5% năng lượng so với việc khai thác nhôm mới, vừa bảo vệ cảnh quan mỏ, vừa tiết kiệm năng lượng quốc gia đúng như mục tiêu của bài học.
🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!
💬 Góp ý & Thảo luận bài học này
⏰ Các bài học khác cùng chủ đề
23.
Bài 23: Alkane
24.
Bài 24: Alkene

Bạn nghĩ gì về bài học này?