📖 Bài 34: Khai thác đá vôi. Công nghiệp silicate - lớp 9
1/10
⏱ 10:00
Gợi ý ⌄
💡 Bài 34: Khai thác đá vôi. Công nghiệp silicate
1. Khai thác đá vôi
- Nguồn gốc và thành phần: Ở vỏ Trái Đất, đá vôi được tìm thấy ở những dãy núi đá, vỏ sò, vỏ ngao, san hô,.... Thành phần chính của đá vôi là calcium carbonate ($CaCO_3$). Đây là chất rắn màu trắng, không tan trong nước, nhưng trong tự nhiên thường lẫn tạp chất nên có nhiều màu sắc khác nhau.
- Quy trình khai thác: Các bước chính bao gồm khoan lỗ và nổ mìn để phá vỡ đá, sau đó bốc xếp, vận chuyển và đập nhỏ, phân loại đá để cung cấp cho các ngành công nghiệp.
- Ứng dụng của đá vôi:
- Dùng làm vật liệu xây dựng (đá tảng, đá phiến), chất độn trong sản xuất cao su, xà phòng, thuỷ tinh.
- Nung đá vôi ở nhiệt độ cao thu được vôi sống (Calcium oxide - $CaO$) và khí carbon dioxide ($CO_2$). Vôi sống được dùng xử lí nước thải, khử chua đất liền.
- Khi cho vôi sống tác dụng với nước sẽ tạo ra Calcium hydroxide ($Ca(OH)_2$) dùng làm chất tẩy trắng, khử trùng.

2. Công nghiệp silicate
- Silicon và hợp chất: Silicon là nguyên tố phổ biến thứ hai trong vỏ Trái Đất (chiếm 28,2% khối lượng). Silicon chủ yếu tồn tại ở dạng hợp chất như $SiO_2$ (có trong cát, thạch anh) hoặc muối silicate (có trong đất sét, cao lanh, mica). Silicon tinh khiết là vật liệu bán dẫn, ứng dụng chế tạo mạch điện tử, pin mặt trời.
- Ngành công nghiệp silicate: Bao gồm các ngành sản xuất sử dụng nguyên liệu chính từ hợp chất của silicon:
- Sản xuất gốm sứ: Trộn đất sét, nước thành khối dẻo, tạo hình, phơi sấy và nung ở nhiệt độ cao để tạo ra gạch ngói, đồ sứ.
- Sản xuất thuỷ tinh: Nung hỗn hợp cát thạch anh ($SiO_2$), đá vôi ($CaCO_3$) và soda ($Na_2CO_3$) ở $1400 - 1600 \ ^oC$ tạo ra thuỷ tinh dẻo, rồi thổi/ép thành hình các vật dụng.
- Sản xuất xi măng: Nghiền nhỏ quặng vôi, đất sét và nung nóng tạo thành các hạt clanhke (clinker). Sau đó nghiền clanhke cùng với một ít thạch cao ($CaSO_4 \cdot 2H_2O$) sẽ thu được xi măng.
3. Em đã học
Từ bài học này, em cần ghi nhớ các điểm cốt lõi:
- Thành phần chính của đá vôi là $CaCO_3$. Đá vôi được dùng để làm vật liệu xây dựng, sản xuất vôi, xi măng, cao su, chất độn, gang,....
- Các hợp chất của silicon có trong cát, cao lanh, đất sét,... là nguyên liệu cho các ngành sản xuất gốm, sứ, thuỷ tinh, xi măng,....
- Silicon là vật liệu bán dẫn được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử.
4. Em có thể
- Đưa ra các ví dụ minh hoạ cho các ứng dụng quan trọng của silicon và các hợp chất của nó trong đời sống.
- Kể tên các ngành sản xuất sử dụng nguyên liệu là đá vôi, đất sét, cát.
5. Ví dụ thực tế ứng dụng kiến thức
- Tại sao lại hình thành thạch nhũ tuyệt đẹp trong các hang động? Ở Vịnh Hạ Long hay Phong Nha - Kẻ Bàng, các hang động có những cột thạch nhũ mọc từ dưới lên hay rủ từ trên xuống rất lộng lẫy. Điều này được giải thích bằng phản ứng hoá học: Calcium carbonate ($CaCO_3$) trong đá vôi tan dần trong nước mưa có chứa khí $CO_2$ tạo ra muối tan $Ca(HCO_3)_2$. Khi dung dịch này chảy rỉ xuống, nước bay hơi và khí $CO_2$ thoát ra, để lại kết tủa $CaCO_3$ chất đống qua hàng ngàn năm tạo thành thạch nhũ.
- "Thung lũng Silicon" (Silicon Valley) lấy tên từ đâu? Silicon Valley ở Mỹ là cái nôi của công nghệ thế giới (nơi đặt trụ sở của Apple, Google, Intel). Chữ "Silicon" được đặt tên cho thung lũng này chính là vì Silicon (Si) là vật liệu bán dẫn nền tảng để chế tạo ra mọi linh kiện điện tử, vi mạch và con chip máy tính trong thời đại số.
- Khử chua đất trồng trọt: Sau nhiều mùa vụ hoặc do mưa acid, đất nông nghiệp thường bị "chua" (độ acid cao) khiến cây trồng không thể hút dinh dưỡng. Bà con nông dân thường mua vôi bột ($CaO$) rắc lên mặt ruộng. Vôi bột phản ứng với nước tạo thành base mạnh $Ca(OH)_2$, giúp trung hoà lượng acid dư thừa, làm đất tơi xốp và cải thiện năng suất cây trồng.
🏅 Vinh danh 20 bạn có kết quả học tập xuất sắc
Danh sách 20 bạn đạt thành tích cao nhất. Chỉ cần đăng ký, đăng nhập và học tập đều đặn, điểm của bạn sẽ tự động cập nhật và biết đâu bạn sẽ là người tiếp theo có tên trong danh sách này!
💬 Góp ý & Thảo luận bài học này
⏰ Các bài học khác cùng chủ đề
23.
Bài 23: Alkane
24.
Bài 24: Alkene

Bạn nghĩ gì về bài học này?